Tổng hợp bảng đặc biệt theo tháng

Hướng dẫn sử dụng

Xem từ năm

 

Thống kê kết quả đặc biệt năm 2019 theo tháng

Ngày / Tháng T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
1 93689 08988
2 56508 93843
3 60824 61090
4 03677
5 90522
6 64391
7 32489
8 32999
9 89379 65826
10 30559 83208
11 09841 27459
12 73224 11333
13 38231 67091
14 51545 28929
15 84265 65132
16 22086
17 68116
18 04289
19 71892
20 65208
21 00962
22 40829
23 17810
24 69336
25 95565
26 62279
27 58549
28 85889
29 56579
30 10344
31 77622