Tổng hợp bảng đặc biệt theo tháng

Hướng dẫn sử dụng

Xem từ năm

 

Thống kê kết quả đặc biệt năm 2018 theo tháng

Ngày / Tháng T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
1 91662 40951
2 84631 61573
3 11717 37601
4 62274 52643
5 18105 36829
6 15589 68495
7 13957 74825
8 79708 68975
9 81062 18625
10 94944 93481
11 88149 49568
12 77077 40999
13 04264 56489
14 45021 83871
15 85298
16 13766
17 62609
18 41201
19 67721 81908
20 69463 38528
21 87139
22 24960
23 33101
24 41657
25 60568
26 82445
27 31583
28 98451
29 75547
30 93729
31 74348