XSMT 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 19-01-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
15
64
G.7
774
613
G.6
6734
0555
4638
9068
7718
3458
G.5
5488
7797
G.4
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
G.3
31518
93198
79681
77489
G.2
30039
28082
G.1
89911
75713
ĐB
988921
097202
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 02(2), 04(2) 02, 08
1 11, 15, 18 13(2), 18
2 21
3 34, 38, 39 31
4 45 43
5 51, 55 51, 58
6 64(2), 68
7 74 71
8 82, 88 81, 82(2), 89
9 98 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 18-01-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
27
03
25
G.7
292
274
320
G.6
3358
1232
7064
9879
6806
8084
6265
5093
1581
G.5
7258
8416
6253
G.4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
G.3
98886
32735
37638
53601
28733
85201
G.2
28613
33601
35722
G.1
66265
95411
83626
ĐB
418236
226303
624211
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01(2), 03(3), 06 01
1 11, 13 11, 16, 17 11, 17
2 22, 27 20, 22, 25, 26
3 32(2), 34, 35, 36 33, 38 33(2), 34
4 44, 45 40
5 58(2) 53, 54
6 64, 65 65, 67, 69
7 70, 72, 74(2), 79
8 82, 86 84 81
9 92 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 17-01-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
02
76
42
G.7
901
209
091
G.6
7516
9604
2900
5333
6848
7903
7881
4454
8661
G.5
1006
3789
6266
G.4
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
G.3
08495
78827
63688
16529
35174
76195
G.2
66407
36582
01557
G.1
87941
07644
38629
ĐB
444503
378347
236692
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 00, 01, 02, 03(2), 04, 06, 07 03, 09
1 16, 19 18
2 25, 27 29(2) 23, 26, 29
3 36 33 38
4 41 41, 44, 47, 48 42
5 55 53, 54(2), 57
6 67 61, 66
7 77 72, 73, 76 74
8 82, 88(2), 89 81
9 94, 95 99 90, 91, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 16-01-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
57
00
G.7
241
019
G.6
4734
1393
4125
4950
5293
6946
G.5
2871
0700
G.4
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G.3
34330
89732
18656
60151
G.2
39722
94202
G.1
96165
81445
ĐB
480145
544987
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 00(2), 02(2)
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36
4 41, 45(2) 45, 46
5 57(2) 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 15-01-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
92
89
88
G.7
674
034
389
G.6
0725
6370
7872
6783
2394
4756
8396
6578
2062
G.5
7091
6894
7603
G.4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G.3
32511
75281
62303
05559
24032
63256
G.2
71550
35834
44477
G.1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 03(2) 01, 03
1 11
2 25(2), 27 20, 23
3 36 34(2) 32
4 44, 47
5 50 56, 59(2) 52, 56
6 62, 63, 64
7 70(2), 72(2), 74 70 77, 78, 79
8 81, 84 81, 83(2), 85, 88, 89 86, 88, 89
9 91(2), 92, 99 94(2) 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 14-01-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
74
66
G.7
310
768
G.6
2974
6022
6651
9774
2198
0454
G.5
4425
0119
G.4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G.3
00504
43301
26379
13701
G.2
39388
48368
G.1
49417
07369
ĐB
126704
507450
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 04(2), 06 01, 02, 07, 09
1 10, 14, 17 11, 19
2 22, 25
3
4 49
5 51 50, 54
6 60 66(2), 68(2), 69
7 74(2), 79 74, 79
8 87, 88(2)
9 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 13-01-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
57
80
G.7
753
644
G.6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G.5
0534
2081
G.4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G.3
27409
38406
35262
69002
G.2
14199
75403
G.1
31715
16293
ĐB
006419
287605
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89(2) 80(2), 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 12-01-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
06
41
G.7
158
769
G.6
5030
2678
9339
9875
9476
1087
G.5
1499
3219
G.4
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
G.3
56906
12226
14446
65378
G.2
11152
04957
G.1
71307
38437
ĐB
321282
640801
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 06(2), 07(2) 01
1 13 19
2 26 25
3 30, 39 34, 37
4 41, 46, 48
5 51, 52, 58 50, 57(2)
6 64, 69
7 78 75(2), 76, 78
8 80, 82, 86 87
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 11-01-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
37
23
25
G.7
993
674
460
G.6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G.5
8551
9716
7984
G.4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G.3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G.2
27441
70447
39064
G.1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 00
1 11, 12, 17 16 15
2 23 23, 25, 26
3 37 39 35
4 41, 46 40, 42, 44, 47 41
5 51, 56 50(2) 57
6 61 60, 63, 64 60, 64
7 75 74, 75 73, 76, 77
8 83, 85 80, 89 84(3)
9 92, 93, 96(2), 99 90 90, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 10-01-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
37
61
01
G.7
437
060
313
G.6
6686
3274
4423
4213
4612
3139
1092
8785
7643
G.5
3534
1368
4932
G.4
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
G.3
96937
50628
27335
24502
86212
70639
G.2
70138
56630
91629
G.1
26221
20826
39488
ĐB
902399
058133
434371
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01 02 01
1 11 11, 12, 13, 19 12, 13, 19
2 21, 23, 28 26, 28 29
3 34(2), 37(3), 38 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39
4 43, 47 43
5 52 53, 56 54
6 60, 61, 68 66
7 74, 78 71
8 86 87 85, 88
9 99 91 92, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 09-01-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
45
97
G.7
170
316
G.6
2644
5971
7163
5725
9909
5999
G.5
1963
7302
G.4
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
G.3
16833
49206
74384
63071
G.2
39691
54638
G.1
90732
19433
ĐB
848952
456952
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63(2)
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 08-01-2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
13
65
63
G.7
803
838
170
G.6
2238
1725
4415
5521
4851
7666
3939
8285
5984
G.5
2379
1206
1290
G.4
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G.3
74517
24250
29660
58483
02381
57486
G.2
51776
64957
05504
G.1
36323
74700
60473
ĐB
585484
634834
278562
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 03, 09 00, 06 04
1 13, 15, 17 17
2 21, 23, 25 21 27(2)
3 38 34(2), 37, 38 39
4
5 50, 56 51, 57 59
6 69 60, 65, 66, 67 62(2), 63, 68
7 73, 76, 79 70, 77 70, 73
8 84(2) 83, 85 81, 82, 84, 85, 86
9 91 97 90

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 07-01-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
53
76
G.7
857
561
G.6
0463
2876
8084
0440
9937
7105
G.5
4643
2222
G.4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
G.3
87698
10592
60843
65029
G.2
52429
48909
G.1
12762
75304
ĐB
808557
319180
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57(2) 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76(2), 79 76
8 84 80
9 92, 98(2) 96

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 06-01-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
32
74
G.7
492
620
G.6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G.5
1008
6533
G.4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G.3
94042
52728
77084
54491
G.2
83773
12153
G.1
37793
32266
ĐB
117817
007603
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71(2), 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92(2), 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 05-01-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
59
78
G.7
280
630
G.6
1115
0133
7928
8361
0767
9651
G.5
1318
7603
G.4
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
G.3
86404
20085
10591
14179
G.2
89750
18730
G.1
73929
01606
ĐB
939254
715470
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30(2)
4 49(2)
5 50, 54, 59(2) 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 04-01-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
27
78
81
G.7
942
451
753
G.6
7098
1188
9957
7020
0286
8016
2227
6915
0195
G.5
2984
2166
5364
G.4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
G.3
58521
79545
34596
83917
90303
54685
G.2
28172
93034
55725
G.1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 04, 09 03
1 16, 17 11, 15
2 21, 27 20 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 53, 57 51, 52, 54 53, 56
6 67 61, 65, 66 60, 64(2)
7 70, 72, 78 72, 78 70, 71
8 81, 84, 88, 89 83, 86 81, 82, 85
9 93, 98 96(2) 95

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 03-01-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
46
90
06
G.7
072
976
423
G.6
5114
1309
6672
9853
6325
7200
9940
0319
5983
G.5
2347
7026
7391
G.4
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
G.3
60333
13963
08075
21532
84829
41266
G.2
79277
82629
23616
G.1
45240
06280
67668
ĐB
980053
907776
176444
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 09 00(2) 06, 08(2)
1 10(2), 12, 14(2), 15 12, 15, 16, 19
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 33 32
4 40, 43, 46, 47 49 40, 44
5 53 51, 53
6 63 66 66, 68
7 72(2), 77, 79 73, 75, 76(2)
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 02-01-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
75
24
G.7
209
429
G.6
2000
8691
8874
3856
3881
9184
G.5
4771
7730
G.4
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
G.3
70286
24769
90786
73923
G.2
41743
06327
G.1
31826
90154
ĐB
370468
353056
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56(2)
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84(2), 86
9 91, 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 01-01-2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
58
20
07
G.7
627
444
559
G.6
0024
8184
9957
9098
4968
0576
5897
0276
4366
G.5
4498
3400
8418
G.4
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
G.3
13384
03096
99342
06896
39986
88431
G.2
25683
02634
68804
G.1
52654
78424
80614
ĐB
040031
164598
179808
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 13, 17 12, 18 14, 16(2), 18
2 24, 27 20, 21, 24 21, 28
3 31 34, 37 31
4 41, 45, 46 42, 44
5 54, 57, 58(2) 57, 59
6 68 61, 66
7 76 76
8 83, 84(2) 83 86
9 96, 98 96, 98(2) 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 31-12-2025

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
15
33
G.7
413
918
G.6
4792
9455
5951
2609
5732
2842
G.5
4679
0009
G.4
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
G.3
72337
51954
21007
54221
G.2
76835
88639
G.1
72361
77824
ĐB
130082
085141
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09(2)
1 13, 15(2) 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39(2)
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90(2), 92 93

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 30-12-2025

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
79
19
G.7
795
702
G.6
1865
6236
7790
0279
2313
9237
G.5
0512
9634
G.4
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
G.3
43783
54386
76051
98907
G.2
64035
00589
G.1
81368
88852
ĐB
309744
860214
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79(2)
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 29-12-2025

Giải Phú Yên Huế
G.8
95
18
G.7
095
838
G.6
2640
1599
5400
3350
7397
7949
G.5
1441
8350
G.4
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
G.3
42392
50884
08255
47623
G.2
80741
00251
G.1
33738
38802
ĐB
073547
401707
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37(2), 38 37, 38, 39
4 40, 41(2), 47 49
5 50(2), 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95(2), 97, 99 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 28-12-2025

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
46
71
57
G.7
280
267
345
G.6
9136
1571
9282
4233
1144
2719
8493
8344
2011
G.5
9167
5664
5224
G.4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
G.3
70820
65052
47508
36094
44504
63394
G.2
02336
96798
94904
G.1
20657
07367
44409
ĐB
109059
936096
855979
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 08 07, 08 04(2), 09
1 16 19 11, 13
2 20(2) 20, 24
3 36(2) 33(2), 39
4 46, 47 44 44, 45, 46
5 52, 57, 59 59 54, 57, 59
6 67 63, 64, 67(2)
7 70, 71 71 79
8 80(2), 82, 83 87
9 94, 96, 98(3) 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 27-12-2025

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
01
38
82
G.7
707
025
921
G.6
7686
0693
8761
1924
8837
3648
5652
9004
0415
G.5
7294
3671
7445
G.4
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
G.3
28811
33891
24580
22237
77373
12316
G.2
93908
08995
37997
G.1
35936
11343
33216
ĐB
004488
133013
788319
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01, 07, 08 01 04
1 11, 15 13 11, 15, 16(2), 19
2 25 24, 25 21, 29
3 36, 37 30, 37(2), 38
4 43(2), 48 41, 45, 48
5 56, 59 57 52
6 61 63 62, 68
7 70 71 73
8 86, 88 80(2) 82, 85
9 91(2), 93, 94 91, 95 97

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 26-12-2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
G.8
37
01
G.7
312
346
G.6
1926
2633
1447
5261
8489
0214
G.5
4345
0162
G.4
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
G.3
44588
80982
02606
78542
G.2
63537
86256
G.1
20890
38976
ĐB
520628
777236
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 06
1 12, 16 14
2 22, 26, 28 21
3 33, 37(2) 35, 36
4 45, 47 42, 46
5 56 56
6 69(2) 61, 62(2)
7 73, 76, 77, 79
8 82, 88 89
9 90(2), 92 90

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 25-12-2025

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
37
94
18
G.7
548
596
691
G.6
2650
8353
8910
6105
2060
1237
0181
6021
9145
G.5
6009
5865
1381
G.4
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
G.3
78622
10021
32373
11456
46366
63138
G.2
48283
99775
42491
G.1
49588
04489
22856
ĐB
745704
902555
136266
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 04, 05, 07, 09(2) 05 07
1 10, 11, 18 15, 17 18
2 21, 22(2) 21
3 37 37 34, 38
4 48 40 45
5 50, 53 55, 56(2) 51, 55, 56, 58
6 60, 65 66(2)
7 78 73(2), 75
8 83, 88 88, 89 80, 81(3)
9 93, 94, 96 91(2)

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 24-12-2025

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
61
35
G.7
030
632
G.6
4817
7163
0534
5146
9169
2859
G.5
5084
7694
G.4
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
G.3
28107
13038
54151
04951
G.2
17768
86205
G.1
26600
18236
ĐB
246700
242340
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00(2), 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35(2), 36(2)
4 40, 43, 46
5 51(2), 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 23-12-2025

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
04
66
G.7
850
943
G.6
0156
1861
0356
7071
8864
9946
G.5
2222
2304
G.4
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
G.3
72489
49560
41716
21859
G.2
90851
41240
G.1
89301
56735
ĐB
713075
528990
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56(2) 59
6 60(2), 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97(2) 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 22-12-2025

Giải Phú Yên Huế
G.8
91
30
G.7
736
392
G.6
2092
0886
1200
0689
5863
8651
G.5
0241
0601
G.4
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
G.3
18155
51038
07959
71046
G.2
52213
85274
G.1
96246
57456
ĐB
286728
639632
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28(2) 22
3 36, 38 30, 32
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 21-12-2025

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
55
09
20
G.7
106
644
306
G.6
7784
7454
6921
0263
3841
2461
0884
9776
2630
G.5
2794
2623
4660
G.4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
G.3
41801
58676
16511
02282
23809
26318
G.2
03932
64267
04558
G.1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 04, 05, 06, 07, 09 06, 09
1 11, 15 11 12, 16, 18
2 21 23, 29 20, 25
3 32, 37 30
4 41(2), 44, 47
5 54, 55 54 58, 59
6 63, 67 61, 63(2), 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 83, 84, 89 82 84, 89
9 92, 94 97

Xổ số miền Trung 30 ngày (XSMT 30 ngày) tổng hợp 30 bảng kết quả xổ số truyền thống miền Trung gần đây nhất. Người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả của 30 kỳ quay liên tiếp, giúp thống kê và theo dõi tần suất xuất hiện của các con số từ 00 đến 99 cho từng đài.

Trong 30 kỳ mở thưởng, xổ số miền Trung có tổng cộng 540 lần xuất hiện của các con lô tô (mỗi đài miền Trung gồm 18 giải lô tô).
Tất cả kết quả được cập nhật chính xác và đầy đủ ngay sau khi mở thưởng.

Kết quả XSMT được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hằng ngày, với lịch quay thưởng cụ thể như sau:

  • Thứ 2: Phú Yên – Thừa Thiên Huế

  • Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

  • Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

  • Thứ 5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

  • Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

  • Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

  • Chủ nhật: Khánh Hòa – Kon Tum – Thừa Thiên Huế