XSMT 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 19-04-2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
92
03
56
G.7
006
276
645
G.6
3240
6516
5559
0548
0168
1089
2891
3073
1390
G.5
6385
7075
2503
G.4
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G.3
95545
12673
45634
07053
99750
83190
G.2
98178
09173
73270
G.1
96380
49854
20661
ĐB
901057
459645
481381
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 06 00, 03, 04 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 40, 45 44, 45, 48 45, 49
5 57, 59 53, 54 50, 56, 59
6 67 65, 68 61
7 73, 78 70, 73, 74, 75, 76 70(2), 73
8 80, 81, 84(2), 85 89 81
9 92, 95 90(2), 91

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 18-04-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
26
82
64
G.7
345
766
922
G.6
9183
8717
2090
0228
1567
2954
0002
5654
5147
G.5
5597
8236
2358
G.4
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
G.3
13948
20742
04564
99688
25625
66735
G.2
51790
80775
83801
G.1
30672
85389
92394
ĐB
150040
265235
288358
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02, 08 00, 06, 08, 09 01(2), 02
1 17 19 13
2 26 28 22, 25
3 37, 38 35, 36 35
4 40, 42, 45, 48 43, 47
5 55 54 54, 57, 58(2)
6 63 64, 66, 67 64
7 72 75 71
8 83(2) 82, 88, 89 88
9 90(2), 97 91, 96 94(2)

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 17-04-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
49
06
G.7
929
034
G.6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G.5
9052
6592
G.4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G.3
34342
22010
38006
70564
G.2
21023
12319
G.1
00505
40973
ĐB
286307
541793
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06(2), 07(2)
1 10 14(2), 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42(2), 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 16-04-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
55
30
81
G.7
244
980
047
G.6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G.5
7239
0826
2200
G.4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G.3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G.2
16121
93587
02466
G.1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34(2)
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67(2) 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84(3), 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 15-04-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
47
80
G.7
074
049
G.6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G.5
8685
1402
G.4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G.3
24176
98352
02256
51834
G.2
15405
67088
G.1
45337
22308
ĐB
424885
665456
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29(3)
3 37 34
4 47(2), 49 49(2)
5 52 52, 56(2)
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85(2) 80, 83, 88(2)
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 14-04-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
13
75
G.7
742
942
G.6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G.5
3376
0304
G.4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G.3
88064
65078
99420
58991
G.2
86787
10783
G.1
67739
10198
ĐB
426865
359577
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30(2), 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76(2), 78(2) 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 13-04-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
80
04
G.7
847
412
G.6
2329
1942
8380
5351
1560
4074
G.5
0962
0260
G.4
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
G.3
72830
41721
80514
80333
G.2
34106
05319
G.1
24327
17913
ĐB
524115
705900
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 06 00, 04
1 15 12, 13, 14, 19
2 21, 27, 29 22
3 30 33
4 42, 47 43
5 59 51
6 62 60(2), 64, 66, 69
7 79 74
8 80(2), 81, 88, 89 82, 85
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 12-04-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
24
39
03
G.7
467
183
175
G.6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G.5
9817
7130
9862
G.4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G.3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G.2
99482
78002
63011
G.1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03(2)
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24(2), 28 21 28
3 39 30, 35, 39(2) 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67(2), 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83(2), 84
9 90 91

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 11-04-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
48
12
92
G.7
276
190
119
G.6
5697
3979
0247
8003
5666
3806
1871
7291
3119
G.5
5415
4741
7230
G.4
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
G.3
19399
46221
95122
79489
81836
27678
G.2
29737
25851
17067
G.1
39565
48155
56417
ĐB
578964
115128
443100
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 15 12 17, 19(2)
2 21 22, 23, 28 23
3 32, 37 32 30, 31, 36
4 45, 47, 48(2) 40, 41 43, 46
5 51, 55
6 63, 64, 65, 66, 68 66 66, 67
7 76, 79 75 71(2), 78, 79
8 80 89
9 97, 99 90 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 10-04-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
97
86
G.7
487
216
G.6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G.5
4977
2839
G.4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G.3
78227
11069
89310
90304
G.2
91801
03460
G.1
48159
73862
ĐB
588200
421355
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04(2)
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30(2), 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67, 69 60, 61, 62
7 71(2), 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 09-04-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
62
16
34
G.7
434
234
904
G.6
8737
8289
7420
7182
3423
3097
5471
1032
8839
G.5
4919
2174
9089
G.4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
G.3
07647
19911
39651
22915
05658
88936
G.2
78252
45203
19014
G.1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 03 04, 05, 07
1 11, 19 15, 16, 19 14(2)
2 20(2) 23, 24 21, 28
3 34(2), 37 30, 34 32, 34(2), 36, 38, 39
4 44, 45, 47 40
5 52 51, 53 58
6 61, 62, 63 68
7 71, 74 71
8 86, 89 82, 83, 84 85, 89
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 08-04-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
35
07
G.7
678
043
G.6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.5
5767
2307
G.4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.3
60459
46165
15567
85488
G.2
96422
14837
G.1
87078
00392
ĐB
765097
732501
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02(2) 01, 07(2)
1 17 11, 12(2), 16
2 22(2), 23(2) 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78(2) 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 07-04-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
73
33
G.7
937
232
G.6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G.5
3108
2624
G.4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G.3
54677
33913
76676
88176
G.2
11663
12963
G.1
87802
03088
ĐB
031631
748229
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31(2), 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73(2), 77 76(2)
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 06-04-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
83
95
G.7
108
526
G.6
4516
2153
5657
2332
7586
6707
G.5
9135
7721
G.4
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
G.3
26392
21102
17418
84124
G.2
13378
10657
G.1
38414
09486
ĐB
840838
303904
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 08 04(2), 07, 08
1 14, 16 18
2 21(2), 24(4), 26
3 35, 38 32
4 46
5 53, 57 57
6
7 78
8 81, 83, 88, 89 86(2)
9 90, 92, 94, 98 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 05-04-2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
12
22
70
G.7
433
075
413
G.6
9361
7270
0125
3501
8515
3974
1057
1825
4067
G.5
7027
1146
9877
G.4
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
G.3
99111
55025
73839
34242
69767
71524
G.2
48895
84197
77219
G.1
16646
47288
37001
ĐB
003667
106834
507554
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01 01
1 11, 12(2) 15 12, 13, 15, 19
2 25(4), 27 22, 28 24, 25
3 33, 38 34, 36, 39 35
4 46, 47 42, 46
5 51 53 51, 54, 57
6 61, 67 60 67(2)
7 70 74(2), 75 70, 77
8 88 84(2)
9 95, 97 91, 93, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 04-04-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
70
80
01
G.7
577
672
237
G.6
6802
5508
0912
3118
9747
4966
5724
3719
5834
G.5
5013
3487
1124
G.4
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
G.3
76996
87394
82551
90730
43027
83706
G.2
73424
63911
14171
G.1
27610
62877
06784
ĐB
573173
295755
306938
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02, 08 02(2) 01, 06(2)
1 10, 12, 13, 15, 16 10, 11, 18 19
2 24 28 24(2), 25, 27
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 52 51, 55
6 69 66(2)
7 70, 71, 73(2), 77, 79 72, 77 71, 73
8 80, 87 84, 85
9 94, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 03-04-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
37
04
G.7
881
756
G.6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G.5
0883
7769
G.4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G.3
65787
42561
02037
77341
G.2
03107
55021
G.1
79883
23815
ĐB
579069
054553
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83(2), 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 02-04-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
74
21
09
G.7
785
464
214
G.6
6737
1307
6912
6360
7112
5230
4120
9959
9393
G.5
6343
4637
5625
G.4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
G.3
98932
49389
00470
59471
36796
59236
G.2
40579
14768
57569
G.1
46129
38282
82739
ĐB
932159
775098
358418
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 07 08 09
1 12, 19 12, 18 14, 17, 18(2)
2 29 20, 21 20, 25(2)
3 32, 33, 37 30, 37 36, 39
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 60, 63, 64, 68 69
7 74, 79 70, 71, 77
8 81(2), 85, 89 82, 83, 84 86, 87
9 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 01-04-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
46
97
G.7
412
969
G.6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G.5
8098
0207
G.4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G.3
89867
53495
11864
79213
G.2
60276
52567
G.1
20763
27697
ĐB
941738
339568
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13(2)
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97(2)

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 31-03-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
21
14
G.7
339
136
G.6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G.5
0869
0484
G.4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G.3
23164
53514
57985
15708
G.2
89692
28330
G.1
59024
90856
ĐB
268201
608151
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26(2) 29
3 38, 39 30(2), 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87(2) 84, 85(2)
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 30-03-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
64
78
G.7
648
144
G.6
0892
6083
8090
8406
0703
5346
G.5
9337
2724
G.4
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
G.3
90054
82506
31127
62221
G.2
11387
67441
G.1
42335
75993
ĐB
773338
717636
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 04, 06 03, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 35, 37, 38 31, 35, 36
4 48, 49 41, 43, 44, 46
5 54, 58
6 61, 64 61, 69
7 75 71, 78
8 83, 87
9 90, 92 92, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 29-03-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
30
70
66
G.7
393
306
223
G.6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G.5
9406
9858
8149
G.4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G.3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G.2
60044
88216
01577
G.1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16(2), 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46(2), 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63(2), 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80(2), 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 28-03-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
24
18
02
G.7
609
314
071
G.6
2470
6134
0976
6658
0690
0982
0206
4563
3098
G.5
1322
3490
6134
G.4
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
G.3
97960
64289
59402
10940
73698
52256
G.2
39847
75481
84233
G.1
93191
90756
18897
ĐB
617439
205020
336897
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 07(2), 09 02 02, 06
1 14, 18
2 22, 24 20, 29 28
3 34, 37, 39 37 33, 34
4 42, 47 40, 41, 45 48, 49
5 51 56, 58 51, 56
6 60 62 63, 65
7 70, 76 73 71
8 87, 89 81, 82
9 91, 98 90(2), 92 90, 91, 97(2), 98(2)

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 27-03-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
00
50
G.7
524
918
G.6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G.5
1781
4874
G.4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G.3
72578
49257
10940
80133
G.2
86309
44008
G.1
85307
88948
ĐB
971731
489158
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00(2), 07(2), 09 03(2), 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 26-03-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
51
71
91
G.7
532
217
987
G.6
1399
6291
4522
9530
9611
5480
3190
3929
7798
G.5
0425
8766
9848
G.4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
G.3
29245
36119
32338
17084
66104
80184
G.2
93879
75544
35781
G.1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 04, 06, 09
1 13, 15, 19 11, 16, 17 12
2 22, 25(2) 27 23, 29
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 44 42, 48
5 51, 58(2) 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71, 74 71
8 80, 82, 84 81, 84, 87
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 25-03-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
55
09
G.7
471
382
G.6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G.5
6422
0196
G.4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G.3
39715
85138
90133
31585
G.2
06698
44196
G.1
42442
43284
ĐB
472810
037532
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08(2) 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79(2)
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96(2)

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 24-03-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
67
71
G.7
942
471
G.6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G.5
9585
2794
G.4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G.3
92596
16718
12967
98925
G.2
05576
91752
G.1
77750
39309
ĐB
788290
614427
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71(2), 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 23-03-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
05
54
G.7
997
542
G.6
5289
4337
5081
8066
5218
1379
G.5
3719
5872
G.4
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
G.3
92292
65338
04771
81332
G.2
44333
63271
G.1
24235
17869
ĐB
593310
888807
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 05 07
1 10, 11, 12, 13, 19 18, 19
2 28
3 33, 35, 37, 38 32
4 44, 47 42, 44
5 54
6 61 65, 66(2), 69
7 71(2), 72, 79
8 81, 89 81
9 92, 97, 99 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 22-03-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
06
80
94
G.7
442
394
249
G.6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G.5
8074
6624
3097
G.4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G.3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G.2
01647
46385
02087
G.1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 08(2) 08 02, 06
1 10 14, 16
2 20 24, 29 27
3 31 30, 31, 33
4 42, 44, 47 40 47, 49(2)
5 55(3), 59
6 61, 67 61, 67 62, 63
7 74, 76 73, 77
8 81(2), 85 80, 85, 87, 88, 89 82, 87
9 91 94 94, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 21-03-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
55
63
33
G.7
246
936
251
G.6
8688
3330
1627
9989
6588
9551
1364
4591
8934
G.5
3008
8795
5300
G.4
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
G.3
58466
59723
54788
17612
01893
43593
G.2
46401
88278
02872
G.1
28884
38136
97272
ĐB
922700
828132
736563
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 00, 01, 08 09 00
1 16 12
2 23, 27 25
3 30, 32 32, 35, 36(2), 37 33, 34
4 46, 49 47, 48
5 55, 58 51, 55 51, 59
6 66, 67 63 62, 63, 64
7 72 78(2) 70, 72(2), 74
8 84, 88 88(2), 89 85
9 96 95 91, 92, 93(2)

Xổ số miền Trung 30 ngày (XSMT 30 ngày) tổng hợp 30 bảng kết quả xổ số truyền thống miền Trung gần đây nhất. Người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả của 30 kỳ quay liên tiếp, giúp thống kê và theo dõi tần suất xuất hiện của các con số từ 00 đến 99 cho từng đài.

Trong 30 kỳ mở thưởng, xổ số miền Trung có tổng cộng 540 lần xuất hiện của các con lô tô (mỗi đài miền Trung gồm 18 giải lô tô).
Tất cả kết quả được cập nhật chính xác và đầy đủ ngay sau khi mở thưởng.

Kết quả XSMT được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hằng ngày, với lịch quay thưởng cụ thể như sau:

  • Thứ 2: Phú Yên – Thừa Thiên Huế

  • Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

  • Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

  • Thứ 5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

  • Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

  • Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

  • Chủ nhật: Khánh Hòa – Kon Tum – Thừa Thiên Huế