XSMT 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 18/10/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
09
93
97
G.7
249
022
923
G.6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
1400
4905
8375
G.5
2902
2915
2133
G.4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
G.3
74963
96646
74628
42636
45582
75998
G.2
22113
48032
26574
G.1
69637
50968
48525
ĐB
746834
722826
294495
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06, 09 00, 05
1 11(2), 13, 19 15, 19 13
2 23 20, 22, 24, 26, 28 23, 25, 26
3 34, 37 30, 32, 36 33, 36
4 44, 46, 49 43(2), 45, 47
5 54 51
6 60, 63 60, 68 69
7 76 74, 75, 77
8 88 81, 82
9 93 93, 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 17/10/2026

Giải Đắc Nông Quảng Ngãi Đà Nẵng
G.8
63
34
60
G.7
203
776
308
G.6
8093
5136
3519
3328
6091
5316
3010
6759
3390
G.5
2911
8643
2440
G.4
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
G.3
62913
97611
54074
22729
21927
06414
G.2
30922
66862
15009
G.1
61504
60175
62572
ĐB
377551
193979
755140
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Quảng Ngãi Đà Nẵng
0 01(2), 03, 04(2) 08, 09
1 11(2), 13, 19 14, 16 10, 13, 14
2 22 28, 29 27
3 36 32, 34
4 40, 43, 45 40(2), 49
5 51 56, 59
6 63, 68 62, 69 60, 66
7 79 74, 75, 76, 79 72
8 80 81, 89
9 93, 95 91, 95, 98 90(2)

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 16/10/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
55
90
G.7
120
129
G.6
2828
5814
6363
1506
5662
9624
G.5
4787
9169
G.4
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
G.3
46678
68824
77989
61967
G.2
30082
24493
G.1
35668
48431
ĐB
403215
171770
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04 06
1 14, 15(2) 12, 14, 15
2 20, 24, 28 24, 29
3 33 31(2)
4
5 55
6 63, 68 62, 67, 69
7 78, 79 70
8 82(2), 87 84, 89
9 92, 93 90, 92, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 15/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
73
03
17
G.7
643
065
478
G.6
1699
9300
2086
5589
0371
9293
9186
0938
4731
G.5
5029
4891
5180
G.4
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
G.3
69010
39360
10808
25760
72251
36453
G.2
33809
01686
52680
G.1
91823
57066
71612
ĐB
438678
314660
316331
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 03, 08 05
1 10 11, 19 12, 17(2)
2 23, 29(2) 24
3 34 31(2), 38
4 43 40
5 55 51, 53
6 60(2), 61 60(2), 65(2), 66 68
7 73, 78 71 78
8 86, 88 85, 86, 89 80(3), 84, 86, 87
9 92, 98, 99 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 14/10/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
54
43
G.7
835
694
G.6
2074
1126
5636
9976
6083
9286
G.5
0880
3840
G.4
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
G.3
24124
73876
91149
16863
G.2
00411
53665
G.1
05429
61326
ĐB
214252
077039
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 09
1 11 10, 12
2 24, 26, 29 26, 29
3 35, 36 39
4 40, 43, 49
5 52, 54, 57 52
6 60 61, 63, 65
7 74(2), 76 76, 79
8 80, 84 83, 86
9 91 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 13/10/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
39
01
G.7
190
519
G.6
1807
1423
5330
2929
3235
2087
G.5
4770
5252
G.4
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
G.3
02191
24739
94731
85378
G.2
56145
67927
G.1
64274
96716
ĐB
888136
555708
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 02, 03, 05, 07 01, 08
1 16, 18, 19
2 23 22, 27, 29
3 30(2), 36, 39(2) 31, 35, 39
4 45
5 51, 52
6 63
7 70, 74 78
8 82, 85, 87, 89
9 90, 91, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 12/10/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
10
50
G.7
261
543
G.6
6460
2934
9574
8654
1836
2538
G.5
5719
0466
G.4
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
G.3
78377
67207
31137
30665
G.2
86949
56734
G.1
54312
90843
ĐB
841328
593056
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 07, 08 03
1 10, 12, 19
2 28 29
3 31, 34 34, 36, 37, 38
4 44, 49 40, 43(2), 48
5 50, 54, 56
6 60, 61(2) 65, 66
7 74, 77, 78 74
8 86 83, 88
9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 11/10/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
91
52
21
G.7
556
262
483
G.6
8287
0369
4055
0053
5866
8381
5554
6647
8094
G.5
5723
6993
2119
G.4
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G.3
06124
43310
12000
59108
28930
78361
G.2
80979
64472
77022
G.1
20441
48405
43311
ĐB
336941
718519
715223
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07 00, 05, 08 00, 04, 06, 08
1 10, 13(2) 16, 18, 19 11, 16, 19
2 23, 24 23 21, 22, 23
3 30, 39
4 41(2), 48 45 47
5 55, 56 52, 53, 59 54
6 61, 69 62, 66(2) 61, 66
7 79 72
8 87, 88 81, 83 83
9 91, 97 93 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 10/10/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
97
54
70
G.7
563
266
274
G.6
2187
4711
0648
3681
1642
0735
2734
1841
7937
G.5
5860
0250
4928
G.4
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
G.3
27062
96358
36423
92289
28316
11137
G.2
66514
62917
90352
G.1
80546
65774
52662
ĐB
109977
103614
308363
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01
1 11, 14, 15, 16, 19 14, 17 11, 12, 16
2 20, 21 23, 25 28
3 35 34, 37(2)
4 46, 48 42 41
5 58 50, 54 52
6 60, 62, 63, 68 66 61, 62, 63, 68, 69
7 77 71, 74 70(2), 74
8 81, 87 80, 81, 84, 85, 89
9 97 90(2)

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 09/10/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
37
87
G.7
235
228
G.6
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G.5
2141
3270
G.4
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G.3
10260
53008
72214
50292
G.2
10547
15680
G.1
50934
60244
ĐB
163056
417882
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 08
1 16, 19 14
2 25 28
3 34, 35, 37
4 41, 47 44(2)
5 50, 52, 56 55
6 60, 63 63, 66
7 75 70, 72, 77
8 89 80, 82, 84, 87, 89
9 97 90, 92(2)

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 08/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
43
01
52
G.7
014
374
280
G.6
1446
6154
3462
3586
4963
8420
9884
5631
0358
G.5
9188
9050
6590
G.4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
G.3
95370
34178
94700
34222
08779
95691
G.2
33467
39566
84523
G.1
70271
40459
65724
ĐB
456140
071915
704417
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01
1 14 14, 15, 19 17
2 20, 22 23, 24
3 33 31, 32, 35, 36
4 40, 43, 46(2), 47 46
5 54 50, 55, 59 52, 58
6 62, 67 63, 66 63
7 70, 71(2), 73, 78 72, 74 70(2), 79
8 84, 88(2) 86, 87 80, 84
9 94 90(2), 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 07/10/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
18
48
G.7
926
328
G.6
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G.5
8203
4158
G.4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G.3
16357
58333
32323
83249
G.2
74954
33117
G.1
60463
07427
ĐB
935707
738705
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03(2), 07 05
1 18 10, 13, 14, 17
2 25, 26 23, 27, 28
3 33, 38 31, 36
4 41, 44, 48, 49
5 51, 52, 54, 56, 57, 59 53, 58
6 63, 65, 66 68
7 79 75
8
9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 06/10/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
98
84
G.7
698
859
G.6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G.5
6315
1108
G.4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G.3
60262
13504
94700
08248
G.2
91303
37128
G.1
35694
65082
ĐB
438963
846121
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 03, 04(2) 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25(2), 28(2), 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98(2) 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 05/10/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
72
32
G.7
310
709
G.6
2280
1256
2587
7306
5631
5808
G.5
0107
4366
G.4
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
G.3
80504
76581
73217
56441
G.2
45402
82982
G.1
74244
88389
ĐB
918260
921241
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02, 04, 07 01, 06, 08, 09
1 10, 12(2), 17 16, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 44 41(2)
5 56 55
6 60 66
7 72, 73
8 80, 81, 86, 87 82, 89
9 96 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 04/10/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
06
54
62
G.7
864
108
985
G.6
3575
8807
3649
2331
6507
9246
6208
3554
5580
G.5
7996
4317
0874
G.4
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G.3
73740
69425
22091
06493
47847
99696
G.2
60705
44791
51736
G.1
16662
61130
29529
ĐB
217005
115641
951235
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 05(2), 06, 07 07, 08 00, 08(2)
1 14, 17 15
2 25 25 26, 29
3 30, 31, 36 35, 36
4 40, 49(2) 41(2), 46 47(2)
5 51, 54 54
6 62, 64 60(2) 62
7 75(2), 76, 79 74
8 81, 89 80, 83, 85
9 96 91(2), 93 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 03/10/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
71
17
88
G.7
449
925
293
G.6
7456
2667
5755
8122
2455
2107
0703
1202
8675
G.5
4244
0360
5821
G.4
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
G.3
54832
02967
30395
37082
90229
17835
G.2
17183
51473
84865
G.1
74599
50281
69869
ĐB
206949
180321
834136
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02 07, 09 02, 03
1 17
2 27 21, 22, 25 21, 29
3 32 33, 39 33, 35, 36, 37
4 44, 49(2)
5 55(2), 56 51, 55
6 66, 67(2) 60, 64 60, 64, 65, 69
7 71, 74, 77 73 70, 75
8 83 81, 82, 87 86, 88
9 92, 99 91, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 02/10/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
17
92
G.7
933
252
G.6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G.5
6916
6477
G.4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G.3
75706
86911
64827
40399
G.2
11544
61240
G.1
42267
95440
ĐB
518348
254403
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 09 03
1 11, 16, 17, 19 12, 19
2 21 27
3 33, 38 34, 39
4 44, 48 40(2), 46, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 73 77
8 87 82(2), 83, 86
9 90, 99 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 01/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
03
05
05
G.7
958
724
481
G.6
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
G.5
2470
8682
8143
G.4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G.3
67244
46733
81960
30912
36643
58437
G.2
59112
54642
16447
G.1
43702
96546
42669
ĐB
067632
382536
114471
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 23, 24 28
3 32, 33, 37 36 34, 37
4 44 40, 42, 46, 48 43(2), 47
5 58 50, 55(2)
6 65 60, 67 68, 69
7 70, 74 71 71, 75, 79
8 82, 83, 85 81, 86(2), 87
9 95, 97(2) 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 30/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
75
61
G.7
451
238
G.6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G.5
1340
4923
G.4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G.3
08889
52752
21821
14590
G.2
69542
81929
G.1
90146
67015
ĐB
682963
903468
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 06, 07 00, 02
1 15
2 21, 22(2), 23, 26, 29
3 35, 38
4 40(2), 42, 46
5 51(2), 52
6 63 61(2), 67, 68
7 74, 75 75
8 81, 82, 89 82
9 97, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 29/09/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
63
98
G.7
528
956
G.6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G.5
7897
6470
G.4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G.3
50137
76589
10948
00530
G.2
53245
14015
G.1
29672
68019
ĐB
600990
776132
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48(2)
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82(2)
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 28/09/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
39
81
G.7
155
366
G.6
2381
9245
5291
9082
0198
5606
G.5
2074
7036
G.4
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
G.3
84968
94724
65148
70997
G.2
19751
39200
G.1
31964
89371
ĐB
197498
233622
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00(2), 01, 06
1 11, 15
2 24, 28 22
3 34, 39 35, 36, 39
4 45(2) 48
5 51, 55, 56 54, 56
6 62, 64, 68 66
7 74 71
8 81 81, 82, 86
9 91, 98 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 27/09/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
88
89
81
G.7
426
695
655
G.6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G.5
7057
2311
4743
G.4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G.3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G.2
04851
12750
66445
G.1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04 01, 07 01, 02, 03, 08
1 11, 12 11
2 22, 26 22, 24, 28 26
3 39(2) 32, 38, 39
4 41 43 40, 43, 45, 48
5 51, 55, 57, 58 50 55, 59
6 62 69 69
7 73 70, 75
8 85, 88 82, 89 81
9 91(2), 92, 95, 97 95, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 26/09/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
76
76
35
G.7
109
550
731
G.6
8556
5323
9427
9157
1669
1226
7067
1207
5570
G.5
2515
1049
5567
G.4
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
G.3
89503
43788
40620
78046
91692
48175
G.2
47979
74691
83000
G.1
59582
90309
00717
ĐB
965444
517662
424087
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03, 09 04, 09(2) 00, 07
1 11, 15 17, 18
2 23, 27, 28 20, 26
3 31, 35
4 44(2) 46, 48, 49 40, 43
5 56 50, 55, 57(2) 55
6 66 62, 69 61, 67(2)
7 72, 76, 79 76 70, 75, 77
8 82, 84, 88 80 87
9 95 90, 91 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 25/09/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
13
95
G.7
217
947
G.6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G.5
6015
8504
G.4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G.3
51688
71432
60076
61855
G.2
81957
97389
G.1
90284
37378
ĐB
905589
783153
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01(2), 05 04, 09
1 13, 15, 17 15, 17
2 25, 29(2)
3 32
4 46, 47
5 50, 51, 57 53(2), 55
6 60
7 76, 77, 78
8 84, 88(2), 89(2) 89
9 92, 99 91, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 24/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
97
99
03
G.7
850
026
169
G.6
6724
0678
1108
2200
3063
9989
3925
4587
2116
G.5
7166
1776
7113
G.4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G.3
05058
60400
05936
80970
83111
05456
G.2
14561
20922
25740
G.1
33001
06702
17227
ĐB
273746
562479
662102
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 08 00, 02 02, 03
1 10, 17 11, 13, 16
2 20, 24, 26 22, 26 22, 25, 27
3 36, 38 31, 39
4 46 43, 46 40, 43
5 50, 58 53, 57 56
6 60, 61(2), 63, 66 63, 66 69(2)
7 78 70, 76, 79 77
8 89 80, 87
9 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 23/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
58
35
G.7
587
376
G.6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G.5
7725
4135
G.4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G.3
23603
12203
01756
64635
G.2
35390
61216
G.1
50920
10518
ĐB
756753
001370
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03(2), 06
1 13, 16, 18
2 20, 25(2), 28 25
3 31, 38 31, 35(3)
4 43 41, 43
5 53, 57, 58, 59 56
6
7 73 70(2), 75, 76
8 86, 87 82, 86
9 90 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 22/09/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
09
14
G.7
008
736
G.6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G.5
9521
7345
G.4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G.3
58849
58527
17663
53773
G.2
45425
84127
G.1
68607
10641
ĐB
256155
729996
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 07, 08, 09
1 16 10, 14
2 21, 25, 27 27, 29
3 38, 39 30(2), 36
4 43, 46, 49 41, 45
5 50, 53, 55(2) 55
6 63 63, 67
7 73, 75
8 83 86, 89
9 96(2)

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 21/09/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
92
90
G.7
334
816
G.6
8570
6420
5510
9613
1009
4055
G.5
1436
9224
G.4
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
G.3
41132
95816
03575
85066
G.2
27981
85843
G.1
12423
94413
ĐB
291869
626790
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 16 13(2), 16
2 20, 21, 23(2) 24
3 32, 34, 36
4 41, 46 41, 43
5 55 54, 55
6 69 66
7 70, 79 75(2), 76
8 81 88
9 92, 96 90(2), 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 20/09/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
38
02
05
G.7
120
578
592
G.6
1979
0637
2031
8140
8841
0988
1933
0269
4372
G.5
6917
6304
8969
G.4
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G.3
33849
59078
01556
65043
08142
35339
G.2
47012
66451
40371
G.1
72351
88612
12242
ĐB
595460
921848
172613
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 04 00, 05, 08
1 10, 12, 17, 19 12, 18 13, 15
2 20(2), 22 23, 28
3 31, 37, 38, 39 39 33, 38, 39
4 49 40, 41, 43, 48(2) 42(2)
5 51 51, 56 51, 56
6 60, 68 67 69(2)
7 78, 79 78 71, 72
8 80 81, 88
9 92(2)

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 19/09/2026

Giải Đắc Nông Quảng Ngãi Đà Nẵng
G.8
31
11
59
G.7
561
236
748
G.6
0650
4444
6562
7806
9198
2937
0445
0265
2238
G.5
7212
7526
2011
G.4
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
G.3
90094
27983
20504
73701
90063
87306
G.2
26377
51019
99261
G.1
04218
86113
76319
ĐB
020239
159585
159464
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Quảng Ngãi Đà Nẵng
0 00, 06 01, 04, 05, 06 06(2)
1 12(2), 18 11, 13, 19 11, 19
2 28 26
3 31, 39 36, 37 38
4 44 40, 45, 47, 48
5 50, 59 52, 55 59
6 61, 62 61, 63, 64(2), 65
7 77(2) 74(2) 73
8 83 85, 86 87
9 91, 94 92, 98 95

Xổ số miền Trung 30 ngày (XSMT 30 ngày) tổng hợp 30 bảng kết quả xổ số truyền thống miền Trung gần đây nhất. Người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả của 30 kỳ quay liên tiếp, giúp thống kê và theo dõi tần suất xuất hiện của các con số từ 00 đến 99 cho từng đài.

Trong 30 kỳ mở thưởng, xổ số miền Trung có tổng cộng 540 lần xuất hiện của các con lô tô (mỗi đài miền Trung gồm 18 giải lô tô).
Tất cả kết quả được cập nhật chính xác và đầy đủ ngay sau khi mở thưởng.

Kết quả XSMT được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hằng ngày, với lịch quay thưởng cụ thể như sau:

  • Thứ 2: Phú Yên – Thừa Thiên Huế

  • Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

  • Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

  • Thứ 5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

  • Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

  • Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

  • Chủ nhật: Khánh Hòa – Kon Tum – Thừa Thiên Huế