XSMT 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 05-03-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
28
86
24
G.7
452
415
792
G.6
5935
9186
8164
7201
6051
1868
4953
7602
6973
G.5
7745
5443
6132
G.4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
G.3
00758
06201
08168
05997
07794
49396
G.2
85595
50238
26597
G.1
00306
82682
13033
ĐB
268745
727008
086558
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 08 01, 02
1 14, 15 17
2 28 27 24
3 35, 39 38 32, 33, 38
4 45(2) 42, 43
5 52, 57, 58 51(2) 53, 58
6 60, 64, 68 62, 68(2) 66(2)
7 70 74 73
8 84, 86, 87 82, 86 88
9 95 97, 99 92, 94, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 04-03-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
96
88
G.7
776
449
G.6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G.5
7639
2074
G.4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G.3
06697
12125
36152
57187
G.2
26898
98458
G.1
82129
78634
ĐB
018361
971174
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 09 04
1
2 23, 25, 29 29
3 39 34, 37
4 44, 47 43, 45, 49
5 53, 54 52, 58(2)
6 61, 63
7 76, 79 72, 74(2)
8 88 82(2), 86, 87, 88
9 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 03-03-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
80
58
G.7
671
266
G.6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G.5
6114
8495
G.4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G.3
51341
89956
75393
87931
G.2
00287
43428
G.1
44494
22305
ĐB
985231
730264
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 05
1 14(2), 18 11, 12
2 24, 26 28
3 31 31, 33
4 40, 41 40
5 56 53, 58(2)
6 61 64, 66, 69
7 71, 78 70
8 80(2), 87, 89 82
9 94, 96 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 02-03-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
94
86
G.7
522
453
G.6
4171
3439
2689
3213
1061
7385
G.5
9255
4716
G.4
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
G.3
68889
71289
89279
89703
G.2
16735
26139
G.1
81941
77056
ĐB
758694
280395
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 05 03(2)
1 18 13(2), 16, 18
2 22, 29
3 35, 39 30, 36, 39
4 41, 46
5 52, 55 53, 55, 56
6 60, 61
7 71 79
8 87, 89(3) 85, 86
9 93, 94(2) 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 01-03-2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
00
95
08
G.7
978
402
225
G.6
1677
1603
2406
0150
2944
4031
7604
7001
4550
G.5
6975
7615
6103
G.4
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G.3
83765
54988
63085
92351
94920
79888
G.2
20191
16102
50046
G.1
72887
18119
74764
ĐB
453019
131340
600510
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 03, 06, 09 02(2) 01, 03, 04, 06, 08
1 14, 18, 19 15, 19 10
2 27 20, 22, 25, 26
3 30 31, 38, 39 38
4 47 40, 44, 47 46, 47
5 50, 51, 55 50
6 65, 67 64
7 71, 75, 77, 78 79
8 87, 88 85(2) 88
9 91 95 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 28-02-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
47
26
14
G.7
166
150
405
G.6
0601
7110
7832
0378
1761
2088
5501
6841
4969
G.5
5178
7155
5227
G.4
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
G.3
18760
23653
43236
98426
97612
35384
G.2
96191
97609
24344
G.1
49446
64122
30502
ĐB
362388
796736
709929
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01 09 01, 02, 03, 05
1 10(2), 12, 19 12, 13, 19 10, 12, 14
2 22, 23, 26(2) 27, 29(2)
3 32 36(3)
4 46, 47(2) 47 41(2), 44, 48
5 53, 57 50, 55
6 60, 66 61 69
7 70, 78 78 74
8 88 88 80, 84
9 91, 93 92

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 27-02-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
16
91
G.7
761
571
G.6
4746
0599
9961
6225
2674
7083
G.5
9092
8329
G.4
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
G.3
47761
55776
07127
50812
G.2
72238
67062
G.1
20033
64016
ĐB
888821
687330
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 00, 09
1 11, 16, 19(2) 11, 12, 14, 16
2 21, 27 23, 25, 27, 29
3 33, 38 30, 32
4 46
5
6 61(3) 62
7 76 71, 74
8 83 83, 85
9 92, 97, 99 91

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 26-02-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
85
61
56
G.7
086
142
573
G.6
1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G.5
5302
9975
6662
G.4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G.3
95823
83225
42956
47785
88586
14870
G.2
17611
66314
71883
G.1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 22, 24 20, 21, 22, 25, 26, 29
3 39 39
4 40(2) 42 42
5 53, 58 51, 53, 56 56, 59
6 61, 65 62
7 77 75, 77, 78 70, 73
8 82, 85, 86 85, 86, 88 83, 85, 86
9 92, 93 96 97

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 25-02-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
56
89
G.7
598
058
G.6
1633
7722
1737
5339
3399
0426
G.5
9616
2589
G.4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G.3
38933
07099
22910
55986
G.2
41085
35117
G.1
99725
77855
ĐB
203857
551175
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24(2), 25 26, 29
3 33(2), 37 38, 39
4 48
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89(2)
9 98, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 24-02-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
79
18
G.7
464
333
G.6
1159
3559
8231
1969
4927
6061
G.5
3507
3697
G.4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G.3
94659
12791
07699
38283
G.2
19513
35724
G.1
42218
68492
ĐB
539499
079507
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 07, 09 01, 07
1 13, 15, 18(2) 18
2 21, 22, 24, 27, 28
3 31 33
4 43
5 50, 56, 59(3) 52
6 64 61, 69
7 74, 79
8 83, 84
9 91, 99 92, 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 23-02-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
63
96
G.7
422
211
G.6
9042
0371
3073
0496
9683
6258
G.5
5618
9957
G.4
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
G.3
44889
96126
59000
17917
G.2
71354
64779
G.1
46820
67551
ĐB
764064
071982
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 03 00
1 18 11, 17
2 20, 22, 23, 26 24
3 32, 36
4 42, 44
5 54, 58 51, 52, 57, 58
6 63, 64, 69
7 71, 73 79
8 89 82, 83, 85
9 91(2) 93, 94, 96(2)

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 22-02-2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
38
85
66
G.7
096
701
718
G.6
0705
2280
8076
3538
6954
0770
4674
7324
0748
G.5
9558
1866
2226
G.4
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G.3
83931
71242
93977
62834
18465
87235
G.2
37036
42532
00209
G.1
86927
38222
87778
ĐB
184099
575533
541580
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 05(2), 08 01, 04, 08 00, 09
1 18 18(2)
2 22, 27 22 24, 26
3 31, 36, 38 32, 33, 34, 38(2) 35, 39
4 42 48 48(2)
5 58 54 54
6 65 65, 66 65, 66
7 76 70, 76, 77 74, 75, 78
8 80(2), 89 85 80, 84
9 96, 99 99

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 21-02-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
79
58
43
G.7
776
889
368
G.6
5120
9996
5978
4253
2069
2745
8709
5070
8018
G.5
8922
8843
1867
G.4
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
G.3
90337
49590
38299
02407
42964
45254
G.2
38566
23801
58079
G.1
10992
66618
31902
ĐB
444375
805092
920487
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 20, 22, 25(2), 29 21, 27
3 37 39
4 40, 41 43, 45, 47 43
5 54 53, 54, 55, 58 54
6 64, 66 62(2), 69 64(2), 67, 68
7 75, 76, 78, 79 70, 79
8 82, 89 87
9 90, 92, 96 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 20-02-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
48
21
G.7
833
319
G.6
0515
5541
9919
5380
7332
9821
G.5
4915
5150
G.4
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
G.3
47710
15687
95891
32879
G.2
24390
68368
G.1
70731
64662
ĐB
532343
767198
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 10, 15(2), 19 19
2 20, 25 21(2)
3 31, 33 30, 32
4 41, 43, 46, 48
5 50, 55 50, 54
6 60 62, 63, 68
7 76, 79
8 82, 87 80(2), 83
9 90 91, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 19-02-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
20
19
40
G.7
425
862
596
G.6
6555
0083
1349
8843
7144
3824
2511
1343
0361
G.5
9330
9257
7914
G.4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
G.3
58076
52000
43164
12569
27698
28613
G.2
75334
50464
46986
G.1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00
1 19 11, 12, 13, 14(2)
2 20(2), 22, 25 21, 24 20, 21
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49(2) 43, 44, 47, 49 40, 43
5 55 57, 59 55, 59
6 62, 64(2), 65, 67, 69 61, 64, 65
7 75, 76, 78
8 83 84 84, 86
9 95, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 18-02-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
98
80
G.7
192
698
G.6
7608
6906
5462
9542
2991
3754
G.5
9761
2774
G.4
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
G.3
70682
98633
52557
32419
G.2
10974
20841
G.1
76305
31276
ĐB
255685
843926
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05(2), 06, 08
1 13 14, 19
2 26, 28
3 33
4 41, 42
5 50 54, 57
6 61, 62(2), 65 67
7 74 72, 74, 76(2)
8 82, 85 80
9 91, 92, 97, 98 90(2), 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 17-02-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
51
11
G.7
706
158
G.6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G.5
0013
5662
G.4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G.3
10754
15204
14847
30838
G.2
56061
24921
G.1
81005
75007
ĐB
294566
770902
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17(2) 11(2), 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 16-02-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
71
98
G.7
139
709
G.6
5990
2962
1373
9856
5874
9028
G.5
3374
1787
G.4
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
G.3
15469
66303
12154
42265
G.2
18358
83214
G.1
49268
21434
ĐB
258493
761468
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 03 01, 09
1 14
2 27 28
3 39 34
4 43 49
5 58 54, 56, 58
6 62, 68(2), 69 65, 68
7 71(2), 73, 74 71, 74, 78
8 86 80, 83, 87
9 90, 93, 95, 96 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 15-02-2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
26
20
15
G.7
975
082
985
G.6
0141
7921
2845
3643
7572
8919
6147
3486
4414
G.5
5446
6106
7647
G.4
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
07759
62975
17807
46901
29919
79766
36582
G.3
04904
58010
34819
64813
06820
87085
G.2
09990
27874
63347
G.1
56330
91051
90811
ĐB
325724
904254
097708
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04 06(2) 01, 07, 08
1 10 13, 19(2) 11, 14, 15, 19
2 21, 24, 26 20, 25, 29 20
3 30, 33 32, 36(2)
4 41, 45, 46 43 47(3)
5 53 51, 54 59
6 64 62 66
7 71, 72, 75, 78 72, 74 75
8 82 82, 85(2), 86
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 14-02-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
22
52
71
G.7
612
475
677
G.6
6569
6241
0923
8943
5926
4237
0914
1142
9146
G.5
0066
6514
5174
G.4
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
G.3
64146
10559
36540
45617
69372
26200
G.2
15254
01011
44956
G.1
26885
89259
76600
ĐB
342908
508844
902431
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 08 00(3)
1 12 11(2), 14, 17, 18 14
2 22(2), 23, 26 26
3 30 37 31
4 41, 46 40, 43, 44 42, 45, 46
5 54, 55, 59(2) 51(2), 52, 59 56
6 66, 67, 69 63 64, 66
7 78 71, 75 71, 72, 74, 77
8 85 81 80, 87, 88
9

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 13-02-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
66
07
G.7
305
334
G.6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G.5
2749
0744
G.4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G.3
53473
47554
84748
37972
G.2
64793
55906
G.1
85520
42869
ĐB
978482
327771
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05 06, 07
1 16 12
2 20, 24, 29
3 37(2) 33, 34
4 49 44, 48(2)
5 54 50(2), 51
6 66 61, 63, 69
7 73, 78 71, 72, 74
8 82 83
9 92, 93(2), 96

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 12-02-2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
65
12
92
G.7
789
838
421
G.6
2007
2720
5690
6299
5419
9278
1103
9192
1284
G.5
5809
7444
4739
G.4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G.3
93992
01265
37350
24105
31214
34825
G.2
26590
21408
45731
G.1
13197
94751
71493
ĐB
099144
631208
194340
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 09 05, 08(3) 00, 03, 07
1 13 12, 15, 19 14
2 20 29 21, 25(2)
3 31, 39 38 31, 39
4 40, 44 43, 44 40
5 55 50, 51(2), 54
6 65(2) 65, 66
7 70, 78 72
8 89 84, 89
9 90(3), 92, 97(2) 99 92(2), 93

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 11-02-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
92
57
G.7
984
582
G.6
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G.5
0940
9724
G.4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G.3
45455
59835
13309
14882
G.2
40600
80374
G.1
42821
02802
ĐB
991155
598702
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02(2), 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55(2), 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82(2), 85
9 92(2), 96

XSMT » XSMT Thứ 3 ngày 10-02-2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
11
67
G.7
925
562
G.6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G.5
1773
8050
G.4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G.3
20741
41934
18295
12803
G.2
68637
19066
G.1
98774
68190
ĐB
586445
249626
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45(2) 48
5 54, 58 50(3), 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90(2), 95

XSMT » XSMT Thứ 2 ngày 09-02-2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
53
90
G.7
215
257
G.6
9541
0756
2048
3009
0230
4236
G.5
6681
7611
G.4
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
G.3
42298
46162
66237
60231
G.2
17310
21122
G.1
11117
88269
ĐB
256954
519579
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 15(2), 17 11, 19
2 23, 24 22, 29
3 37 30, 31, 36, 37
4 41, 43, 48
5 53, 54, 56 57
6 62 65, 69(2)
7 79
8 81, 85 82, 85
9 90, 98 90, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật ngày 08-02-2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
81
94
49
G.7
792
487
586
G.6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G.5
0715
8490
3749
G.4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G.3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G.2
42055
41909
81208
G.1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 09(3) 08
1 12, 15 10 12, 17
2 25 21 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49(2)
5 55 59 54
6 61, 62(2), 64 65, 67 61, 63, 65
7 70, 79 72, 73, 77 71
8 81(3) 87, 88, 89 86
9 92, 95, 99 90, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 7 ngày 07-02-2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
57
18
25
G.7
950
907
279
G.6
0674
0890
5002
3082
6304
4074
4471
1318
0889
G.5
3480
5407
2152
G.4
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
G.3
41681
70333
90872
31811
33669
95035
G.2
48478
75011
38471
G.1
49807
66846
91027
ĐB
727264
092929
049149
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02, 07 04, 07(2)
1 19 11(2), 18 18
2 24 29 25, 26, 27, 28
3 33, 34 30, 39 35
4 43 46 44, 46, 49
5 50, 55, 57(2) 52
6 64 61 63, 69
7 74, 78 72, 74, 75 71(2), 74, 79
8 80, 81 82, 89 80, 89
9 90, 93 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 ngày 06-02-2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
74
19
G.7
782
069
G.6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G.5
2501
7011
G.4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G.3
76562
40611
40710
09645
G.2
33157
42996
G.1
73800
16453
ĐB
170260
549566
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59(2)
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT » XSMT Thứ 5 ngày 05-02-2026

Giải Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
G.8
81
46
06
G.7
353
045
340
G.6
3800
6935
5871
0347
4932
1844
3788
3669
6458
G.5
2628
3521
7780
G.4
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G.3
11822
34332
20192
45657
14727
20917
G.2
36075
58692
57686
G.1
00239
52387
88810
ĐB
797024
155212
910374
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
0 00 02, 06
1 12 11, 12 10, 12, 17
2 22, 24, 25, 28 21, 28 25, 27
3 32, 35, 39 32
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 53, 56 57 58
6 60 67, 69(2)
7 71, 75, 77 76 72, 74
8 81(2), 85 86, 87 80, 82, 86, 88
9 91 92(2), 97

XSMT » XSMT Thứ 4 ngày 04-02-2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
34
20
G.7
504
424
G.6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G.5
3398
2857
G.4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G.3
23459
13572
75369
27263
G.2
80955
43483
G.1
29220
27525
ĐB
078289
362103
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52(2), 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87(2), 89 83
9 94, 95, 98(2) 90, 93, 95, 99

Xổ số miền Trung 30 ngày (XSMT 30 ngày) tổng hợp 30 bảng kết quả xổ số truyền thống miền Trung gần đây nhất. Người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả của 30 kỳ quay liên tiếp, giúp thống kê và theo dõi tần suất xuất hiện của các con số từ 00 đến 99 cho từng đài.

Trong 30 kỳ mở thưởng, xổ số miền Trung có tổng cộng 540 lần xuất hiện của các con lô tô (mỗi đài miền Trung gồm 18 giải lô tô).
Tất cả kết quả được cập nhật chính xác và đầy đủ ngay sau khi mở thưởng.

Kết quả XSMT được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hằng ngày, với lịch quay thưởng cụ thể như sau:

  • Thứ 2: Phú Yên – Thừa Thiên Huế

  • Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

  • Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

  • Thứ 5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

  • Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

  • Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

  • Chủ nhật: Khánh Hòa – Kon Tum – Thừa Thiên Huế