XSMT 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 06/10/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
98
84
G.7
698
859
G.6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G.5
6315
1108
G.4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G.3
60262
13504
94700
08248
G.2
91303
37128
G.1
35694
65082
ĐB
438963
846121
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 03, 04(2) 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25(2), 28(2), 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98(2) 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 05/10/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
72
32
G.7
310
709
G.6
2280
1256
2587
7306
5631
5808
G.5
0107
4366
G.4
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
G.3
80504
76581
73217
56441
G.2
45402
82982
G.1
74244
88389
ĐB
918260
921241
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02, 04, 07 01, 06, 08, 09
1 10, 12(2), 17 16, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 44 41(2)
5 56 55
6 60 66
7 72, 73
8 80, 81, 86, 87 82, 89
9 96 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 04/10/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
06
54
62
G.7
864
108
985
G.6
3575
8807
3649
2331
6507
9246
6208
3554
5580
G.5
7996
4317
0874
G.4
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G.3
73740
69425
22091
06493
47847
99696
G.2
60705
44791
51736
G.1
16662
61130
29529
ĐB
217005
115641
951235
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 05(2), 06, 07 07, 08 00, 08(2)
1 14, 17 15
2 25 25 26, 29
3 30, 31, 36 35, 36
4 40, 49(2) 41(2), 46 47(2)
5 51, 54 54
6 62, 64 60(2) 62
7 75(2), 76, 79 74
8 81, 89 80, 83, 85
9 96 91(2), 93 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 03/10/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
71
17
88
G.7
449
925
293
G.6
7456
2667
5755
8122
2455
2107
0703
1202
8675
G.5
4244
0360
5821
G.4
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
G.3
54832
02967
30395
37082
90229
17835
G.2
17183
51473
84865
G.1
74599
50281
69869
ĐB
206949
180321
834136
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02 07, 09 02, 03
1 17
2 27 21, 22, 25 21, 29
3 32 33, 39 33, 35, 36, 37
4 44, 49(2)
5 55(2), 56 51, 55
6 66, 67(2) 60, 64 60, 64, 65, 69
7 71, 74, 77 73 70, 75
8 83 81, 82, 87 86, 88
9 92, 99 91, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 02/10/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
17
92
G.7
933
252
G.6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G.5
6916
6477
G.4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G.3
75706
86911
64827
40399
G.2
11544
61240
G.1
42267
95440
ĐB
518348
254403
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 09 03
1 11, 16, 17, 19 12, 19
2 21 27
3 33, 38 34, 39
4 44, 48 40(2), 46, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 73 77
8 87 82(2), 83, 86
9 90, 99 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 01/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
03
05
05
G.7
958
724
481
G.6
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
G.5
2470
8682
8143
G.4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G.3
67244
46733
81960
30912
36643
58437
G.2
59112
54642
16447
G.1
43702
96546
42669
ĐB
067632
382536
114471
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 23, 24 28
3 32, 33, 37 36 34, 37
4 44 40, 42, 46, 48 43(2), 47
5 58 50, 55(2)
6 65 60, 67 68, 69
7 70, 74 71 71, 75, 79
8 82, 83, 85 81, 86(2), 87
9 95, 97(2) 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 30/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
75
61
G.7
451
238
G.6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G.5
1340
4923
G.4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G.3
08889
52752
21821
14590
G.2
69542
81929
G.1
90146
67015
ĐB
682963
903468
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 06, 07 00, 02
1 15
2 21, 22(2), 23, 26, 29
3 35, 38
4 40(2), 42, 46
5 51(2), 52
6 63 61(2), 67, 68
7 74, 75 75
8 81, 82, 89 82
9 97, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 29/09/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
63
98
G.7
528
956
G.6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G.5
7897
6470
G.4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G.3
50137
76589
10948
00530
G.2
53245
14015
G.1
29672
68019
ĐB
600990
776132
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48(2)
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82(2)
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 28/09/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
39
81
G.7
155
366
G.6
2381
9245
5291
9082
0198
5606
G.5
2074
7036
G.4
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
G.3
84968
94724
65148
70997
G.2
19751
39200
G.1
31964
89371
ĐB
197498
233622
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00(2), 01, 06
1 11, 15
2 24, 28 22
3 34, 39 35, 36, 39
4 45(2) 48
5 51, 55, 56 54, 56
6 62, 64, 68 66
7 74 71
8 81 81, 82, 86
9 91, 98 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 27/09/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
88
89
81
G.7
426
695
655
G.6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G.5
7057
2311
4743
G.4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G.3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G.2
04851
12750
66445
G.1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04 01, 07 01, 02, 03, 08
1 11, 12 11
2 22, 26 22, 24, 28 26
3 39(2) 32, 38, 39
4 41 43 40, 43, 45, 48
5 51, 55, 57, 58 50 55, 59
6 62 69 69
7 73 70, 75
8 85, 88 82, 89 81
9 91(2), 92, 95, 97 95, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 26/09/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
76
76
35
G.7
109
550
731
G.6
8556
5323
9427
9157
1669
1226
7067
1207
5570
G.5
2515
1049
5567
G.4
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
G.3
89503
43788
40620
78046
91692
48175
G.2
47979
74691
83000
G.1
59582
90309
00717
ĐB
965444
517662
424087
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03, 09 04, 09(2) 00, 07
1 11, 15 17, 18
2 23, 27, 28 20, 26
3 31, 35
4 44(2) 46, 48, 49 40, 43
5 56 50, 55, 57(2) 55
6 66 62, 69 61, 67(2)
7 72, 76, 79 76 70, 75, 77
8 82, 84, 88 80 87
9 95 90, 91 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 25/09/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
13
95
G.7
217
947
G.6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G.5
6015
8504
G.4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G.3
51688
71432
60076
61855
G.2
81957
97389
G.1
90284
37378
ĐB
905589
783153
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01(2), 05 04, 09
1 13, 15, 17 15, 17
2 25, 29(2)
3 32
4 46, 47
5 50, 51, 57 53(2), 55
6 60
7 76, 77, 78
8 84, 88(2), 89(2) 89
9 92, 99 91, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 24/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
97
99
03
G.7
850
026
169
G.6
6724
0678
1108
2200
3063
9989
3925
4587
2116
G.5
7166
1776
7113
G.4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G.3
05058
60400
05936
80970
83111
05456
G.2
14561
20922
25740
G.1
33001
06702
17227
ĐB
273746
562479
662102
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 08 00, 02 02, 03
1 10, 17 11, 13, 16
2 20, 24, 26 22, 26 22, 25, 27
3 36, 38 31, 39
4 46 43, 46 40, 43
5 50, 58 53, 57 56
6 60, 61(2), 63, 66 63, 66 69(2)
7 78 70, 76, 79 77
8 89 80, 87
9 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 23/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
58
35
G.7
587
376
G.6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G.5
7725
4135
G.4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G.3
23603
12203
01756
64635
G.2
35390
61216
G.1
50920
10518
ĐB
756753
001370
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03(2), 06
1 13, 16, 18
2 20, 25(2), 28 25
3 31, 38 31, 35(3)
4 43 41, 43
5 53, 57, 58, 59 56
6
7 73 70(2), 75, 76
8 86, 87 82, 86
9 90 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 22/09/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
09
14
G.7
008
736
G.6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G.5
9521
7345
G.4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G.3
58849
58527
17663
53773
G.2
45425
84127
G.1
68607
10641
ĐB
256155
729996
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 07, 08, 09
1 16 10, 14
2 21, 25, 27 27, 29
3 38, 39 30(2), 36
4 43, 46, 49 41, 45
5 50, 53, 55(2) 55
6 63 63, 67
7 73, 75
8 83 86, 89
9 96(2)

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 21/09/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
92
90
G.7
334
816
G.6
8570
6420
5510
9613
1009
4055
G.5
1436
9224
G.4
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
G.3
41132
95816
03575
85066
G.2
27981
85843
G.1
12423
94413
ĐB
291869
626790
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 16 13(2), 16
2 20, 21, 23(2) 24
3 32, 34, 36
4 41, 46 41, 43
5 55 54, 55
6 69 66
7 70, 79 75(2), 76
8 81 88
9 92, 96 90(2), 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 20/09/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
38
02
05
G.7
120
578
592
G.6
1979
0637
2031
8140
8841
0988
1933
0269
4372
G.5
6917
6304
8969
G.4
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G.3
33849
59078
01556
65043
08142
35339
G.2
47012
66451
40371
G.1
72351
88612
12242
ĐB
595460
921848
172613
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 04 00, 05, 08
1 10, 12, 17, 19 12, 18 13, 15
2 20(2), 22 23, 28
3 31, 37, 38, 39 39 33, 38, 39
4 49 40, 41, 43, 48(2) 42(2)
5 51 51, 56 51, 56
6 60, 68 67 69(2)
7 78, 79 78 71, 72
8 80 81, 88
9 92(2)

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 19/09/2026

Giải Đắc Nông Quảng Ngãi Đà Nẵng
G.8
31
11
59
G.7
561
236
748
G.6
0650
4444
6562
7806
9198
2937
0445
0265
2238
G.5
7212
7526
2011
G.4
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
G.3
90094
27983
20504
73701
90063
87306
G.2
26377
51019
99261
G.1
04218
86113
76319
ĐB
020239
159585
159464
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Quảng Ngãi Đà Nẵng
0 00, 06 01, 04, 05, 06 06(2)
1 12(2), 18 11, 13, 19 11, 19
2 28 26
3 31, 39 36, 37 38
4 44 40, 45, 47, 48
5 50, 59 52, 55 59
6 61, 62 61, 63, 64(2), 65
7 77(2) 74(2) 73
8 83 85, 86 87
9 91, 94 92, 98 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 18/09/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
68
94
G.7
840
621
G.6
2278
0333
2231
7003
4063
6769
G.5
7648
2571
G.4
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G.3
54625
77343
58974
12645
G.2
97834
48808
G.1
33285
48955
ĐB
049669
142554
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 03, 08
1 15 13
2 25, 26 21
3 31, 33, 34, 35 34
4 40, 43, 48, 49 45
5 54, 55
6 68, 69 63, 68, 69
7 75, 78 71(2), 74
8 80, 85 89
9 91 94(2)

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 17/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
72
48
68
G.7
234
940
986
G.6
6908
8207
4855
0316
9554
6630
6003
0554
3130
G.5
6359
5486
4904
G.4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G.3
57579
03875
90480
24948
35294
48374
G.2
86893
56386
03156
G.1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04, 06, 07, 08, 09 03, 04, 07(2)
1 19 16
2 23, 26, 28 26
3 34 30 30
4 44 40, 48(3) 49
5 54, 55, 59 54, 55 54, 56
6 65 68
7 71, 72, 75, 79 74, 79 74
8 80, 86(2) 80, 81, 86
9 93, 94 95 94(2), 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 16/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
23
65
G.7
247
496
G.6
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G.5
1052
4260
G.4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G.3
29235
57387
90697
62884
G.2
04910
76617
G.1
90069
01025
ĐB
173506
672316
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05
1 10(2), 11, 17, 18 16, 17
2 23 25
3 35
4 47(2) 44, 45, 46
5 52 53, 57, 58
6 69 60, 65
7 75
8 86, 87 84, 89
9 91(2), 93, 94 96, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 15/09/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
36
29
G.7
463
945
G.6
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G.5
6757
8053
G.4
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G.3
94801
89143
28490
28487
G.2
46393
83060
G.1
32220
85630
ĐB
528841
309428
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01 07, 09
1 11(2)
2 20, 21, 28 25, 28, 29
3 36 30
4 41, 43 45
5 53, 57 53
6 60, 63, 66 60, 67
7 77 71, 79
8 81 87
9 93(2) 90, 93, 94(2), 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 14/09/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
06
31
G.7
597
888
G.6
7086
3414
0252
9957
1454
9851
G.5
9449
8220
G.4
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
G.3
86446
49392
69188
44700
G.2
86507
39864
G.1
09500
60125
ĐB
315501
542650
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 06, 07 00, 01
1 11, 12, 14
2 28 20, 25
3 30, 33 31
4 45, 46, 49 45
5 52 50, 51(2), 54, 56, 57
6 68 64, 67
7 71
8 86 81, 88(2)
9 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 13/09/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
50
47
65
G.7
711
492
981
G.6
4583
8601
3906
2363
4339
7619
9664
0178
1792
G.5
5626
3812
7086
G.4
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G.3
49781
45241
52074
54167
53637
27771
G.2
27754
38802
52536
G.1
10834
52031
86378
ĐB
609878
601414
236430
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 06, 09 02
1 11, 17 12, 14, 19 16, 19
2 25, 26 23, 24
3 34, 39 31, 39 30, 36, 37
4 41 47 45
5 50, 54
6 69 63, 67 63, 64, 65
7 78 74 71, 78(2)
8 81, 83, 86 82 81, 86
9 93 90(2), 92, 93, 95, 96(2) 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 12/09/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
20
28
67
G.7
320
729
835
G.6
1403
7681
6976
9659
8420
5845
9224
9967
9311
G.5
5175
2636
4830
G.4
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
G.3
62181
21436
09820
44922
61884
49963
G.2
08444
38300
42205
G.1
76684
39318
70058
ĐB
036304
968058
777730
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03, 04 00 04, 05, 09
1 18 11, 13
2 20(2), 27 20(2), 22, 25, 28, 29 24
3 36 36 30(3), 35
4 44 45
5 52 50, 58, 59 51, 58, 59
6 60 68 63, 67(2)
7 75, 76 79 73
8 81(3), 83, 84 82, 85, 89 84
9 99(2)

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 11/09/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
20
10
G.7
971
311
G.6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G.5
0840
5668
G.4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G.3
84423
64054
86963
19040
G.2
30608
63607
G.1
07715
91088
ĐB
824706
308363
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 02, 06, 08 07(2)
1 15 10, 11, 14, 18
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 54 51, 55, 56
6 69 63(2), 68
7 71, 75 75
8 83, 86, 88
9 96 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 10/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
77
62
88
G.7
002
129
602
G.6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G.5
6242
8544
7641
G.4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G.3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G.2
52001
52774
69918
G.1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02(2), 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 09/09/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
37
99
G.7
891
027
G.6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G.5
6599
6754
G.4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G.3
25901
15757
30913
92876
G.2
34294
65842
G.1
37719
20955
ĐB
312908
366939
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 08(2) 02
1 15, 18, 19 11, 13
2 27
3 37 30, 39
4 46 42, 47
5 50, 57 53, 54, 55(2)
6 63 62
7 73 70, 76
8 87, 89
9 91, 94(2), 99 90, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 08/09/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
06
31
G.7
981
739
G.6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G.5
7882
5181
G.4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G.3
51417
51799
16394
20158
G.2
43963
39003
G.1
51353
87871
ĐB
596463
820904
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27(2) 20
3 32(2), 34 31, 35(2), 39
4
5 53, 56 58
6 63(2) 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85(2) 81, 84
9 92, 99 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 07/09/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
59
78
G.7
760
441
G.6
9314
0839
1468
7074
5694
3670
G.5
9037
1177
G.4
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
G.3
88328
14787
85726
42092
G.2
71169
21273
G.1
53998
22776
ĐB
126254
568354
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0
1 14, 16 19
2 28 26, 27
3 32, 37, 39(2) 35
4 41, 45
5 54, 59 54
6 60, 68, 69 65, 69
7 74, 79 70, 73, 74, 76, 77, 78
8 87
9 90, 97, 98 92, 94, 99

Xổ số miền Trung 30 ngày (XSMT 30 ngày) tổng hợp 30 bảng kết quả xổ số truyền thống miền Trung gần đây nhất. Người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả của 30 kỳ quay liên tiếp, giúp thống kê và theo dõi tần suất xuất hiện của các con số từ 00 đến 99 cho từng đài.

Trong 30 kỳ mở thưởng, xổ số miền Trung có tổng cộng 540 lần xuất hiện của các con lô tô (mỗi đài miền Trung gồm 18 giải lô tô).
Tất cả kết quả được cập nhật chính xác và đầy đủ ngay sau khi mở thưởng.

Kết quả XSMT được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hằng ngày, với lịch quay thưởng cụ thể như sau:

  • Thứ 2: Phú Yên – Thừa Thiên Huế

  • Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

  • Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

  • Thứ 5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

  • Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

  • Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

  • Chủ nhật: Khánh Hòa – Kon Tum – Thừa Thiên Huế