XSMT 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 19/07/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
06
44
44
G.7
079
727
186
G.6
5799
1977
3820
5410
8953
6326
1681
1204
2389
G.5
0842
4023
2492
G.4
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
G.3
67790
16032
38024
75151
44907
58362
G.2
61793
02883
86743
G.1
93485
84290
24364
ĐB
359736
048363
136472
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 06 04(2), 05, 07
1 10 10, 16
2 20 23, 24, 26, 27
3 32, 36 31
4 42 44 43, 44, 48
5 50, 51(2), 52, 53
6 60, 64 60, 63, 67 62, 64, 65
7 70, 77, 79(2) 71, 72, 79
8 82, 85 83 81, 86, 89
9 90, 92, 93, 99 90 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/07/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
06
28
24
G.7
064
174
909
G.6
4489
1272
5154
6523
6682
2973
0569
3604
1039
G.5
5344
2446
7496
G.4
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
G.3
26532
13442
79830
62883
65665
92443
G.2
32292
50534
17832
G.1
19204
82002
73420
ĐB
858350
874942
206975
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02, 04, 06 02 04, 09
1 11
2 20 23, 28(2) 20, 24(2)
3 32 30, 32, 34(2), 38 32, 33, 39
4 42, 44 42, 46 43
5 50, 54, 56, 59 58
6 64 63, 65, 68, 69
7 72, 73, 79 71, 73, 74(2) 73, 75
8 80, 89 82, 83
9 92 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17/07/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
23
86
G.7
605
743
G.6
5750
7951
0006
2035
2386
5987
G.5
0305
1402
G.4
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
G.3
60706
63268
95282
43636
G.2
47082
81978
G.1
15304
36380
ĐB
592264
235581
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05(2), 06(2) 02
1 14, 16 10, 11
2 23
3 30 35, 36
4 41 43
5 50, 51
6 64, 66, 68 61
7 77 70(2), 78
8 82, 87 80, 81, 82, 86(2), 87, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
34
50
75
G.7
361
441
159
G.6
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
G.5
5182
7759
5761
G.4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
G.3
98559
04854
72165
34773
76033
25272
G.2
54531
51087
91804
G.1
09083
48830
10533
ĐB
715419
751697
199063
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04, 07
1 19 16, 17 14, 18
2 22 22
3 31, 34 30, 31 33(3), 38
4 46 41, 47
5 51(2), 54, 59 50, 55, 59 59
6 61, 64, 67 64, 65, 68 61, 63
7 77 73, 76 72, 75
8 81, 82, 83, 89 87, 89(2) 87
9 90 97 93(2)

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/07/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
90
57
G.7
402
482
G.6
6751
2917
5233
4395
1897
3188
G.5
5676
8957
G.4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
G.3
35232
20142
56183
77559
G.2
89357
25997
G.1
02324
92329
ĐB
257930
193826
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 17
2 21, 24 25, 26, 29
3 30, 32, 33 31
4 42 40, 46
5 51(4), 54, 57 55, 57(2), 59
6
7 76, 78
8 86 82, 83, 88(2)
9 90 95, 96, 97(2)

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/07/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
36
98
G.7
918
453
G.6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G.5
3419
6032
G.4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G.3
80290
54760
28315
49381
G.2
91929
16738
G.1
19211
32093
ĐB
968054
209390
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53(2), 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/07/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
42
79
G.7
248
786
G.6
8565
7678
5128
6230
3033
8957
G.5
6316
0586
G.4
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
G.3
86127
32658
28203
63163
G.2
74114
61821
G.1
07887
06663
ĐB
297580
306089
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 14(2), 16
2 20, 27(2), 28 21
3 30, 33, 39
4 42, 48 47
5 56, 58 56, 57
6 64, 65 63(2)
7 72, 78 70, 79
8 80, 87 83, 86(2), 89
9 94 92, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 12/07/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
00
10
88
G.7
344
147
565
G.6
1058
5641
9507
5556
4073
0942
7798
2833
8881
G.5
2472
3949
0313
G.4
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
G.3
90096
09408
78059
24566
17579
33043
G.2
44666
05845
86182
G.1
68587
66267
07554
ĐB
613301
437936
010042
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 01, 07, 08, 09 04
1 13 10 12, 13, 18
2 27 22
3 32, 36 33
4 41, 44 42, 45, 47, 49 42, 43
5 58 54, 56, 59 52, 54
6 64, 66(2) 66, 67 65, 67
7 72, 73 73, 79 71, 79
8 80, 83, 87 88 81(2), 82, 88
9 96 90 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11/07/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
46
03
99
G.7
031
172
647
G.6
4478
3116
3895
8781
1171
9329
1912
8887
6831
G.5
4923
9764
2844
G.4
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
G.3
47857
77427
66973
53762
19932
04600
G.2
86985
11103
35630
G.1
13161
98369
13474
ĐB
664135
458364
260393
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03(2) 00, 08
1 16 17 12, 17(2)
2 21, 23, 26, 27 20, 29 20, 23
3 31, 35 31 30, 31, 32
4 46(2) 44, 47
5 50, 52, 57 54
6 61, 64, 69 62, 64(2), 69
7 78 71, 72, 73 74
8 85 80, 81(2), 86 87, 89
9 95 92 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 10/07/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
95
22
G.7
200
930
G.6
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G.5
5723
6037
G.4
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G.3
25421
30224
83006
72043
G.2
36139
58893
G.1
24605
88732
ĐB
725065
325299
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 04, 05(2) 01, 06
1 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39(2) 30, 32, 37
4 44 43(2), 49
5 54 53, 59
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 95 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 09/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
33
41
82
G.7
000
368
509
G.6
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
G.5
9946
9808
4379
G.4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
G.3
81694
23450
84580
85081
90823
92619
G.2
40990
43372
38481
G.1
01997
41870
88514
ĐB
497086
988594
269423
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 03, 04, 06 08 01, 09
1 11 10, 19 14, 19
2 20, 21 23(2)
3 32, 33, 36, 38 37, 39 30, 39
4 46 41, 47 49
5 50 53
6 62, 68 68
7 70, 72 71, 73, 77, 78, 79
8 81, 84, 86 80, 81, 89 81, 82, 86
9 90(2), 94, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 08/07/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
53
34
G.7
856
414
G.6
7529
3389
2638
6107
9681
1214
G.5
5513
0140
G.4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
G.3
23949
31214
53763
80018
G.2
83614
34174
G.1
19145
49246
ĐB
690396
918917
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 08
1 13, 14(2) 14(3), 17, 18
2 22, 29(2) 21, 25, 27
3 38 34
4 45, 49 40, 46, 48
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 80, 87, 89 81
9 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 07/07/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
36
99
G.7
572
685
G.6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G.5
4406
2647
G.4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G.3
78786
68712
58328
68446
G.2
04057
80166
G.1
72951
57600
ĐB
620584
353672
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19(2)
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86(2), 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 06/07/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
61
73
G.7
033
859
G.6
9557
2871
6880
2412
9388
2010
G.5
1993
6328
G.4
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
G.3
09617
65729
30349
07846
G.2
83913
94339
G.1
93655
07803
ĐB
197681
110194
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 11, 13, 17 10, 12
2 24, 29 27, 28
3 33 30, 31, 39
4 46, 47 46, 49
5 55, 57 55, 59
6 61 65
7 71, 78 73
8 80, 81, 83 82(2), 88
9 90, 93 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 05/07/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
07
84
12
G.7
245
964
390
G.6
8007
4225
4950
7724
3711
5653
7197
5591
4190
G.5
2274
8688
7471
G.4
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
G.3
24711
03455
74635
07311
41587
19646
G.2
27516
90374
22957
G.1
63266
33780
48387
ĐB
818561
326063
318927
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07(2), 09 02 00, 09
1 11, 16 11(2) 12
2 25 24(2) 27
3 37 35 34
4 45 40, 42, 46
5 50, 53, 55, 58 50, 53 57
6 60, 61, 66 63, 64, 66
7 74 74 71, 74
8 80, 89 80, 84, 86, 88 87(2)
9 92, 96 90(2), 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 04/07/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
56
78
56
G.7
732
285
801
G.6
5095
7954
4518
6611
9842
2351
9333
9784
5950
G.5
5471
9063
9419
G.4
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
G.3
09261
20376
79831
78011
74464
55620
G.2
49985
06627
00288
G.1
56268
81416
81111
ĐB
475467
912568
257327
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01, 02, 05
1 18 11(2), 16 11, 19
2 27 20, 27
3 32, 33, 37 31 33, 34
4 42, 45
5 52, 54, 56 51 50, 56
6 61, 67, 68 61, 63, 68 64, 69
7 71, 76 70, 71, 78(2) 70
8 85, 87 85(2) 84, 86, 88(2)
9 94, 95, 96, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 03/07/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
66
61
G.7
887
554
G.6
2679
7893
3378
0618
5735
6554
G.5
3782
4301
G.4
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
G.3
42971
10479
27854
71139
G.2
28369
49705
G.1
23281
82731
ĐB
072277
364600
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 05
1 13 18
2 29
3 31, 35, 39
4 46(2) 45
5 55 54(3)
6 66, 69 60(2), 61, 63, 69
7 71, 77, 78, 79(2) 73
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 02/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
78
10
52
G.7
412
086
095
G.6
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
G.5
3837
0173
4626
G.4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G.3
29187
69886
96109
92468
32658
48176
G.2
20314
97722
60820
G.1
23293
88873
49940
ĐB
709529
702668
469855
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 00, 02
1 12, 14 10, 15 17
2 23, 26(2), 29 22, 24, 26 20, 24, 25, 26
3 37 35, 37, 39
4 41 40, 41, 48
5 50 53 52, 55, 58
6 65(3), 68 61, 68(2), 69
7 78 73(2) 75, 76
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 01/07/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
21
01
G.7
204
495
G.6
5821
3111
1127
1578
6872
1946
G.5
4840
0837
G.4
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
G.3
23603
40021
49671
03438
G.2
89841
43844
G.1
96472
51255
ĐB
310566
835168
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 04 01
1 11
2 21(3), 27 20
3 35, 37, 38
4 40, 41, 49 44, 46
5 50 54, 55, 59
6 66, 67(2) 68(2), 69
7 72(2), 76 71, 72, 78
8 81
9 95(2)

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 30/06/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
35
82
G.7
865
097
G.6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G.5
9028
2154
G.4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G.3
19701
52102
76289
57019
G.2
40839
58368
G.1
25482
84371
ĐB
134812
926537
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39(3) 33, 37
4
5 51, 52(2), 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 29/06/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
46
23
G.7
245
177
G.6
9055
9726
4392
0780
2946
4465
G.5
6977
3300
G.4
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
G.3
31658
29350
14379
98713
G.2
57931
14684
G.1
59091
43027
ĐB
325404
475909
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 06, 09 00, 09
1 13(2), 16
2 26 23, 27
3 31, 32, 34 38
4 45, 46 46
5 50, 55, 58 55(2)
6 69 65, 68
7 77 77, 79
8 82 80, 82, 84
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 28/06/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
61
51
89
G.7
493
904
428
G.6
0680
2198
1449
4025
8532
1027
0806
3375
1497
G.5
3106
6221
6197
G.4
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
G.3
44397
48798
14592
47139
21756
81494
G.2
70429
42723
14536
G.1
58856
64297
62264
ĐB
738732
866764
482089
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00(2), 06, 08 04 05, 06
1 14, 15 11 15
2 29 21, 22, 23, 25, 27 28(2)
3 31, 32 32, 39 36, 38
4 49 42, 49 41
5 56 51, 52, 57 56
6 61 62, 64 64
7 72 75, 79
8 80 89(2)
9 93, 97, 98(2) 92, 97 93, 94, 97(2)

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 27/06/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
49
04
86
G.7
986
778
645
G.6
4752
0142
2395
8879
4045
3608
2816
6011
1525
G.5
4965
6002
8829
G.4
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
G.3
50222
49611
03858
31569
67174
95568
G.2
53090
88197
27835
G.1
57732
43413
53823
ĐB
985077
911019
427822
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 06 02(2), 04, 08 05
1 11, 17 13, 19 10, 11, 12, 16
2 22 24 22, 23, 25, 27, 29
3 32 35, 37
4 42, 49 45 44, 45
5 51, 52 56, 58(2)
6 65, 69 66, 69 68
7 70, 77 70, 78, 79 74
8 82, 86 86
9 90, 95, 97 95, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 26/06/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
90
54
G.7
605
154
G.6
8879
6183
2686
3208
2711
9528
G.5
1940
9171
G.4
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
G.3
51545
16287
77929
97471
G.2
33328
24805
G.1
76101
82379
ĐB
520773
443945
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 05 05, 08
1 16 11, 19
2 20, 28 28, 29(2)
3
4 40, 43, 45 41, 43, 45
5 54(2), 57
6 64 67, 69
7 73, 79 71(2), 79
8 83, 86, 87
9 90(2), 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 25/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
75
69
62
G.7
131
916
664
G.6
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
G.5
5857
2717
7801
G.4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G.3
26787
31400
06020
78058
87555
93861
G.2
18468
04001
96448
G.1
73622
84898
58009
ĐB
579093
318032
787705
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 01(2), 03, 05, 08 01, 05, 06, 09
1 13, 19 16, 17 13, 17
2 22 20, 23 20, 27
3 31, 39 32 34
4 41, 42 44, 48
5 57 53, 58 51, 55
6 68 60, 69 61, 62, 64
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93(2), 97 98 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 24/06/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
72
81
G.7
512
677
G.6
4833
3349
2742
4222
7727
0232
G.5
0325
9943
G.4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
G.3
05155
37357
63631
85489
G.2
94872
94328
G.1
76232
74122
ĐB
035170
323992
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 12, 19 12, 19
2 25, 27 22(3), 27, 28
3 32, 33, 36, 38 31, 32
4 42, 49 43
5 55, 57 52, 59
6
7 70, 72(2) 77
8 81 81, 89
9 99 92, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 23/06/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
42
80
G.7
927
127
G.6
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G.5
1645
9068
G.4
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G.3
89640
13576
20619
96880
G.2
65258
22364
G.1
07272
55753
ĐB
743275
548935
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80(3)
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 22/06/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
70
43
G.7
407
828
G.6
2696
8078
9341
3200
8783
1819
G.5
7887
9655
G.4
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
G.3
82119
29145
63545
41808
G.2
86332
74557
G.1
75346
85901
ĐB
957368
122206
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 07 00, 01, 06, 07, 08
1 19(2) 19
2 28
3 32
4 41(2), 44, 45, 46, 47 41, 43, 45
5 52, 55, 57, 58
6 68, 69 62
7 70, 78
8 87 83(2)
9 91, 96 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 21/06/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Huế
G.8
06
93
49
G.7
546
393
069
G.6
0943
1959
2480
8271
5840
7257
2745
7974
0244
G.5
6003
0220
8847
G.4
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
G.3
49624
01154
10827
15443
50647
88841
G.2
36759
39826
33279
G.1
60043
62122
96045
ĐB
777871
024130
010504
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 06 04
1 14
2 21, 24 20, 22, 26, 27, 29
3 35 30 31
4 43(2), 45, 46 40, 43 41, 44, 45(2), 47(4), 49(2)
5 54, 59(2) 50, 55, 57
6 60 61 69
7 71 71 74, 79
8 80, 81, 87, 88 81 82(2), 86
9 93(2), 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 20/06/2026

Giải Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
G.8
10
83
81
G.7
429
811
723
G.6
4391
5309
9392
4017
0552
3750
8446
9426
8318
G.5
0020
6136
3343
G.4
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
G.3
98254
67983
30950
11562
66243
48380
G.2
61654
16941
79519
G.1
85625
14793
58819
ĐB
144684
293184
394046
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Đắc Nông Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 09 01, 08 04
1 10, 15 11, 12, 17 18, 19(2)
2 20, 25, 29 29 23, 26(2)
3 36
4 41, 43 40, 43(3), 46(2)
5 54(2) 50(2), 52, 53
6 66, 67 62 61
7 78, 79 73 71
8 80, 82, 83, 84 83, 84 80, 81
9 91, 92 93 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 19/06/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
31
02
G.7
557
258
G.6
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G.5
1850
8925
G.4
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G.3
53140
25086
14902
53009
G.2
54394
76221
G.1
55853
18095
ĐB
386419
244344
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02(2), 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46(2), 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

Xổ số miền Trung 30 ngày (XSMT 30 ngày) tổng hợp 30 bảng kết quả xổ số truyền thống miền Trung gần đây nhất. Người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả của 30 kỳ quay liên tiếp, giúp thống kê và theo dõi tần suất xuất hiện của các con số từ 00 đến 99 cho từng đài.

Trong 30 kỳ mở thưởng, xổ số miền Trung có tổng cộng 540 lần xuất hiện của các con lô tô (mỗi đài miền Trung gồm 18 giải lô tô).
Tất cả kết quả được cập nhật chính xác và đầy đủ ngay sau khi mở thưởng.

Kết quả XSMT được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hằng ngày, với lịch quay thưởng cụ thể như sau:

  • Thứ 2: Phú Yên – Thừa Thiên Huế

  • Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

  • Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

  • Thứ 5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

  • Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

  • Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

  • Chủ nhật: Khánh Hòa – Kon Tum – Thừa Thiên Huế