XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

Giải Thừa Thiên Huế
G.8
04
G.7
183
G.6
8336
6387
5816
G.5
2801
G.4
59100
45600
41119
43400
01350
01147
25585
G.3
25413
80835
G.2
95667
G.1
35562
ĐB
355326
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Thừa Thiên Huế
0 00(3), 01, 04
1 13, 16, 19
2 26
3 35, 36
4 47
5 50
6 62, 67
7
8 83, 85, 87
9

XSMT Chủ nhật ngày 09/07/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
51
30
38
G.7
342
139
727
G.6
6924
3049
5715
1785
1267
1042
7810
8861
2139
G.5
8025
4992
0389
G.4
53715
81683
37316
33524
71576
09534
30062
99615
75010
32410
60808
22264
48066
36634
49940
53716
90967
76672
21942
98837
10785
G.3
73092
78330
78291
34302
51246
65805
G.2
06600
95920
04628
G.1
38519
52955
77843
ĐB
137996
538869
574340
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 00 02, 08 05
1 15(2), 16, 19 10(2), 15 10, 16
2 24(2), 25 20 27, 28
3 30, 34 30, 34, 39 37, 38, 39
4 42, 49 42 40(2), 42, 43, 46
5 51 55
6 62 64, 66, 67, 69 61, 67
7 76 72
8 83 85 85, 89
9 92, 96 91, 92

XSMT Chủ nhật ngày 02/07/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
44
18
63
G.7
315
165
858
G.6
3617
0401
5640
8913
1689
4393
2159
4704
6273
G.5
9918
0040
4334
G.4
67726
64180
00209
27778
84336
54505
92374
13646
62214
33787
27218
98449
02507
62158
65801
30617
71245
79973
37246
46697
29576
G.3
05194
57726
56148
73942
68604
68380
G.2
12734
87738
70898
G.1
86488
04296
88699
ĐB
609829
496524
553922
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 01, 05, 09 07 01, 04(2)
1 15, 17, 18 13, 14, 18(2) 17
2 26(2), 29 24 22
3 34, 36 38 34
4 40, 44 40, 42, 46, 48, 49 45, 46
5 58 58, 59
6 65 63
7 74, 78 73(2), 76
8 80, 88 87, 89 80
9 94 93, 96 97, 98, 99

XSMT Chủ nhật ngày 25/06/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
77
66
70
G.7
809
625
813
G.6
9215
7676
0409
9892
6035
0918
8661
7326
2895
G.5
8815
3504
0360
G.4
18327
80177
90446
97725
22723
36585
30512
03614
06432
45410
90094
27644
42409
83319
06796
80333
92213
88656
57470
56213
65309
G.3
10223
76433
57576
20584
48820
55009
G.2
52650
27080
92295
G.1
60639
63850
44797
ĐB
066197
900618
675147
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 09(2) 04, 09 09(2)
1 12, 15(2) 10, 14, 18(2), 19 13(3)
2 23(2), 25, 27 25 20, 26
3 33, 39 32, 35 33
4 46 44 47
5 50 50 56
6 66 60, 61
7 76, 77(2) 76 70(2)
8 85 80, 84
9 97 92, 94 95(2), 96, 97

XSMT Chủ nhật ngày 18/06/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
93
91
40
G.7
954
472
376
G.6
0869
9298
6864
8362
2441
7541
6407
0744
7281
G.5
8566
7870
8920
G.4
64454
13973
80404
18442
49550
42941
64904
58815
30878
71447
09421
37705
13733
42690
86254
44570
58106
48169
38897
67038
63828
G.3
85134
95965
99687
75062
31129
72898
G.2
33472
61164
49467
G.1
38155
18971
34138
ĐB
547366
795706
689707
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 04(2) 05, 06 06, 07(2)
1 15
2 21 20, 28, 29
3 34 33 38(2)
4 41, 42 41(2), 47 40, 44
5 50, 54(2), 55 54
6 64, 65, 66(2), 69 62(2), 64 67, 69
7 72, 73 70, 71, 72, 78 70, 76
8 87 81
9 93, 98 90, 91 97, 98

XSMT Chủ nhật ngày 11/06/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
41
04
40
G.7
359
592
629
G.6
6979
2166
9171
5544
3630
6879
1567
5569
7754
G.5
0313
2207
8851
G.4
76222
75941
80015
64699
46054
48519
79111
76058
20541
23412
82029
25103
36628
76710
95571
76973
42626
20528
84246
70572
75717
G.3
28111
43175
02639
14815
80917
19103
G.2
06290
15903
32659
G.1
68299
70862
25542
ĐB
785358
093884
083933
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 03(2), 04, 07 03
1 11(2), 13, 15, 19 10, 12, 15 17(2)
2 22 28, 29 26, 28, 29
3 30, 39 33
4 41(2) 41, 44 40, 42, 46
5 54, 58, 59 58 51, 54, 59
6 66 62 67, 69
7 71, 75, 79 79 71, 72, 73
8 84
9 90, 99(2) 92

XSMT Chủ nhật ngày 04/06/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
25
00
10
G.7
594
450
396
G.6
4772
2924
2303
2698
8708
7242
5170
1132
0925
G.5
5322
2346
7918
G.4
05175
24975
29833
28922
38107
12293
28420
39236
37959
47005
68200
64802
94806
56603
05196
91001
87596
73538
56780
09336
26005
G.3
84464
41199
90612
15712
72288
56372
G.2
32838
41169
75098
G.1
63569
49603
20278
ĐB
308701
767900
438348
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 01, 03, 07 00(3), 02, 03(2), 05, 06, 08 01, 05
1 12(2) 10, 18
2 20, 22(2), 24, 25 25
3 33, 38 36 32, 36, 38
4 42, 46 48
5 50, 59
6 64, 69 69
7 72, 75(2) 70, 72, 78
8 80, 88
9 93, 94, 99 98 96(3), 98

XSMT Chủ nhật ngày 28/05/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
63
33
34
G.7
072
306
895
G.6
4439
7375
4163
4501
9967
2380
7118
5836
3579
G.5
6069
1214
9647
G.4
18569
62364
61613
91774
07677
13196
10591
35147
01938
12841
92168
85056
47877
69509
86572
36549
07153
61093
77248
12337
85275
G.3
09705
93168
02325
20791
38883
41659
G.2
64238
09586
35311
G.1
56333
11366
69724
ĐB
505873
876090
795143
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 05 01, 06, 09
1 13 14 11, 18
2 25 24
3 33, 38, 39 33, 38 34, 36, 37
4 41, 47 43, 47, 48, 49
5 56 53, 59
6 63(2), 64, 68, 69(2) 66, 67, 68
7 72, 73, 74, 75, 77 77 72, 75, 79
8 80, 86 83
9 91, 96 90, 91 93, 95

XSMT Chủ nhật ngày 21/05/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
14
23
54
G.7
342
930
329
G.6
6424
0242
8430
8790
5246
9056
3284
9678
8881
G.5
3504
8555
0732
G.4
44358
24062
53421
09915
20534
50708
60352
16907
50689
59097
02028
11196
41146
91197
77864
31549
65574
40142
70509
28516
50040
G.3
90472
28124
72707
29197
66219
90660
G.2
14581
26159
63913
G.1
14086
96760
41707
ĐB
727077
602436
052659
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 04, 08 07(2) 07, 09
1 14, 15 13, 16, 19
2 21, 24(2) 23, 28 29
3 30, 34 30, 36 32
4 42(2) 46(2) 40, 42, 49
5 52, 58 55, 56, 59 54, 59
6 62 60 60, 64
7 72, 77 74, 78
8 81, 86 89 81, 84
9 90, 96, 97(3)

XSMT Chủ nhật ngày 14/05/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
77
91
45
G.7
414
603
175
G.6
2458
0005
0619
7358
5861
3408
9708
2621
0958
G.5
1999
6336
2412
G.4
23689
33216
73115
07404
15580
49151
47058
73816
24271
00493
71243
87657
77879
18897
65318
23862
28981
38391
92491
17621
16145
G.3
44421
71221
43529
24730
82896
79318
G.2
89546
33112
14353
G.1
75856
11752
27820
ĐB
157684
603489
783042
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 04, 05 03, 08 08
1 14, 15, 16, 19 12, 16 12, 18(2)
2 21(2) 29 20, 21(2)
3 30, 36
4 46 43 42, 45(2)
5 51, 56, 58(2) 52, 57, 58 53, 58
6 61 62
7 77 71, 79 75
8 80, 84, 89 89 81
9 99 91, 93, 97 91(2), 96

XSMT Chủ nhật ngày 07/05/2023

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8
74
71
G.7
810
202
G.6
4359
5199
7422
9665
5314
5157
G.5
0611
9671
G.4
86902
23949
49870
77642
70613
30210
29499
17919
43123
97351
55206
48449
01939
27019
G.3
37080
19533
34663
67456
G.2
94672
02971
G.1
24408
98571
ĐB
661518
663950
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 08 02, 06
1 10(2), 11, 13, 18 14, 19(2)
2 22 23
3 33 39
4 42, 49 49
5 59 50, 51, 56, 57
6 63, 65
7 70, 72, 74 71(4)
8 80
9 99(2)